Kết quả trận Cheltenham Town vs Crewe Alexandra, 22h00 ngày 26/12
Cheltenham Town
-0 1.00
+0 0.70
2.25 0.85
u 0.75
2.55
2.40
3.20
-0 1.00
+0 0.80
0.75 0.65
u 0.95
Hạng 2 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cheltenham Town vs Crewe Alexandra hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cheltenham Town vs Crewe Alexandra tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cheltenham Town vs Crewe Alexandra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cheltenham Town vs Crewe Alexandra
Matus Holicek
James Connolly
0 - 1 Jack Lankester Kiến tạo: Matus Holicek
Max SandersRa sân: Matus Holicek
Omar BogleRa sân: Jack Powell
Ra sân: Liam Kinsella
Ra sân: George Miller
Shilow Tracey
Zac Williams
Christopher LongRa sân: James Connolly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cheltenham Town VS Crewe Alexandra
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cheltenham Town vs Crewe Alexandra
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cheltenham Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Joe Day | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 4 | 17.39% | 0 | 0 | 29 | 6.73 | |
| 10 | George Miller | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 3 | 12 | 6.1 | |
| 12 | Ryan Bowman | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 12 | 6.22 | |
| 8 | Luke Young | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 6 | 2 | 52 | 7.09 | |
| 34 | Tom Pett | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 13 | 6.24 | |
| 4 | Liam Kinsella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 32 | 6.38 | |
| 25 | Sam Stubbs | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 5 | 40 | 7.38 | |
| 6 | Tom Bradbury | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 35 | 24 | 68.57% | 5 | 4 | 69 | 7.26 | |
| 18 | Ibrahim Bakare | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 4 | 38 | 7.14 | |
| 16 | Joel Colwill | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 2 | 43 | 8.52 | |
| 15 | Jordan Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 1 | 28 | 6.31 | |
| 22 | Ethon Archer | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 2 | 42 | 6.94 | |
| 2 | Arkell Jude-Boyd | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 5 | 3 | 55 | 6.94 |
Crewe Alexandra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mickey Demetriou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 1 | 8 | 65 | 6.75 | |
| 23 | Jack Powell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 4 | 2 | 39 | 6.69 | |
| 9 | Omar Bogle | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 16 | 6.01 | |
| 7 | Christopher Long | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 6 | Max Sanders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 17 | 5.93 | |
| 2 | Ryan Cooney | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 54 | 6.13 | |
| 14 | Jack Lankester | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 29 | 7.33 | |
| 10 | Shilow Tracey | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 19 | 6.29 | |
| 25 | Max Conway | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 1 | 43 | 6.82 | |
| 4 | Zac Williams | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 46 | 6.21 | |
| 12 | Filip Marschall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 34 | 6.21 | |
| 11 | Joel Tabiner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 20 | 14 | 70% | 8 | 1 | 40 | 6.43 | |
| 18 | James Connolly | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 25 | 11 | 44% | 0 | 10 | 36 | 6.87 | |
| 17 | Matus Holicek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 25 | 7.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

