Kết quả trận Cheltenham Town vs Gillingham, 01h45 ngày 15/04

Vòng 29
01:45 ngày 15/04/2026
Cheltenham Town
? - ? (0 - 0)
Gillingham
Địa điểm: Whaddon Road Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.952
0
1.781
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.877
Xỉu
1.892
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.4 6
2-0
14 9.3
2-1
11 41
3-1
31 121
3-2
46 96
4-2
131 96
4-3
201 191
0-0
7.6
1-1
5.8
2-2
17
3-3
91
4-4
201
AOS
-
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
4.5 3.85
2-0
19 12.5
2-1
31 91
3-1
121 151
3-2
151 151
4-2
151 151
4-3
- -
0-0
2.49
1-1
8
2-2
86
3-3
151
AOS
-

Hạng 2 Anh » 42

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cheltenham Town vs Gillingham hôm nay ngày 15/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cheltenham Town vs Gillingham tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cheltenham Town vs Gillingham hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Cheltenham Town vs Gillingham

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cheltenham Town VS Gillingham

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Cheltenham Town vs Gillingham

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
2.33 Bàn thua 1.33
1.67 Sút trúng cầu môn 3.33
10.33 Phạm lỗi 17
2.33 Phạt góc 5.33
1.33 Thẻ vàng 2.67
43% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 0.8
1.6 Bàn thua 2.2
3.3 Sút trúng cầu môn 3.3
9.6 Phạm lỗi 13.5
3.2 Phạt góc 5.2
1.9 Thẻ vàng 2.3
49.6% Kiểm soát bóng 49.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cheltenham Town (49trận)
Chủ Khách
Gillingham (46trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
9
4
4
HT-H/FT-T
4
4
4
4
HT-B/FT-T
2
0
0
2
HT-T/FT-H
0
1
2
3
HT-H/FT-H
5
5
4
4
HT-B/FT-H
1
0
2
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
4
2
1
4
HT-B/FT-B
6
2
6
1