Kết quả trận Cheltenham Town vs Leicester City, 19h15 ngày 10/01
Cheltenham Town
+1 0.89
-1 0.93
2.25 0.80
u 0.92
3.30
1.80
3.80
+0.25 0.89
-0.25 0.92
1 0.98
u 0.83
4.4
2.15
2.25
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cheltenham Town vs Leicester City hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cheltenham Town vs Leicester City tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cheltenham Town vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cheltenham Town vs Leicester City
0 - 1 Patson Daka Kiến tạo: Stephy Mavididi
0 - 2 Stephy Mavididi Kiến tạo: Oliver Skipp
Caleb OkoliRa sân: Jannik Vestergaard
Jeremy MongaRa sân: Silko Thomas
Jordan AyewRa sân: Patson Daka
Ra sân: Liam Kinsella
Ra sân: Josh Martin
Ra sân: Jordan Thomas
Luke Thomas
Wanya Marcal-MadivaduaRa sân: Stephy Mavididi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cheltenham Town VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cheltenham Town vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cheltenham Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 1 | Joe Day | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 20% | 0 | 2 | 13 | 6 | |
| 8 | Luke Young | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 7.6 | |
| 26 | Ben Edward Stevenson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 4 | Liam Kinsella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 6 | Robbie Cundy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 30 | 5.9 | |
| 21 | George Nurse | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 16 | Josh Martin | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 20 | Jake Bickerstaff | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 27 | Jonathan Tomkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 27 | 5.8 | |
| 11 | Jordan Thomas | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 22 | 6.4 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Defender | 1 | 1 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 51 | 6.7 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 35 | 8.2 | |
| 20 | Patson Daka | Forward | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.5 | |
| 22 | Oliver Skipp | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 33 | Luke Thomas | Defender | 1 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 3 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 4 | Nelson Benjamin | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 39 | Silko Thomas | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 56 | Olabade Aluko | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 25 | Louis Page | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 6 | 0 | 39 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

