Kết quả trận Cheltenham Town vs Milton Keynes Dons, 22h00 ngày 07/02
Cheltenham Town
+0.5 1.01
-0.5 0.81
2.25 0.78
u 1.11
3.95
1.76
3.60
+0.25 1.01
-0.25 0.96
1 0.90
u 0.90
4.6
2.33
2.11
Hạng 2 Anh » 38
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cheltenham Town vs Milton Keynes Dons hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cheltenham Town vs Milton Keynes Dons tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cheltenham Town vs Milton Keynes Dons hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cheltenham Town vs Milton Keynes Dons
Luke Offord
0 - 1 Curtis Nelson Kiến tạo: Liam Kelly
0 - 2 Callum Paterson
Gethin JonesRa sân: Aaron Nemane
Rushian Hepburn-MurphyRa sân: Aaron Collins
Jon MellishRa sân: Joseph Tomlinson
1 - 3 Marvin Ekpiteta
Ra sân: Arkell Jude-Boyd
Ra sân: Josh Davison
Ra sân: Jake Bickerstaff
Ra sân: Luke Young
Ra sân: Jordan Thomas
Alex Gilbey
Jack SandersRa sân: Marvin Ekpiteta
Jon Mellish
Kiến tạo: Cole Deeming
Liam Kelly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cheltenham Town VS Milton Keynes Dons
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cheltenham Town vs Milton Keynes Dons
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cheltenham Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Wilson | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 3 | 50 | 6.88 | |
| 1 | Joe Day | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 13 | 38.24% | 0 | 1 | 46 | 6.73 | |
| 10 | George Miller | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.05 | |
| 8 | Luke Young | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 11 | 3 | 43 | 6.14 | |
| 26 | Ben Edward Stevenson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 52 | 6.68 | |
| 6 | Robbie Cundy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 8 | 53 | 7.06 | |
| 23 | Isaac Hutchinson | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 3 | 60 | 7.87 | |
| 21 | George Nurse | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 9 | Josh Davison | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 6 | 30 | 6.57 | |
| 16 | Josh Martin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 16 | 6.28 | |
| 20 | Jake Bickerstaff | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 26 | 7.27 | |
| 27 | Jonathan Tomkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 3 | 71 | 5.69 | |
| 11 | Jordan Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 13 | 56.52% | 4 | 5 | 46 | 6.28 | |
| 7 | Cole Deeming | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.67 | |
| 2 | Arkell Jude-Boyd | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 0 | 58 | 5.87 | |
| 4 | Harry Ashfield | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 25 | 6.35 |
Milton Keynes Dons
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 30 | 17 | 56.67% | 11 | 0 | 52 | 7.66 | |
| 25 | Curtis Nelson | Defender | 2 | 2 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 1 | 3 | 45 | 7.44 | |
| 2 | Gethin Jones | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 12 | 6.19 | |
| 13 | Callum Paterson | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 23 | 10 | 43.48% | 1 | 8 | 50 | 8.69 | |
| 8 | Alex Gilbey | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 1 | 56 | 6.93 | |
| 29 | Rushian Hepburn-Murphy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 16 | 5.97 | |
| 1 | Craig MacGillivray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 10 | 37.04% | 0 | 0 | 32 | 5.56 | |
| 10 | Aaron Collins | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 2 | 1 | 17 | 6.64 | |
| 16 | Aaron Nemane | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 22 | Jon Mellish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.52 | |
| 26 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 21 | Marvin Ekpiteta | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 30 | 18 | 60% | 0 | 6 | 53 | 7.88 | |
| 15 | Luke Offord | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 5 | 26.32% | 1 | 3 | 41 | 6.2 | |
| 32 | Jack Sanders | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 14 | Joseph Tomlinson | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 4 | 3 | 31 | 7.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

