Kết quả trận Cheltenham Town vs Newport County, 21h00 ngày 10/08
Cheltenham Town
-0.75 0.97
+0.75 0.85
2.5 0.81
u 0.90
1.70
3.90
3.60
-0.25 0.97
+0.25 0.77
1 0.72
u 0.88
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cheltenham Town vs Newport County hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cheltenham Town vs Newport County tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cheltenham Town vs Newport County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cheltenham Town vs Newport County
Ciaran Brennan
Kiến tạo: Ryan Bowman
2 - 1 Courtney Baker-Richardson
2 - 2 Oliver Greaves
Aaron Wildig
Ra sân: Harrison Sohna
Ra sân: Liam Dulson
Ra sân: Liam Kinsella
Nathan WoodRa sân: Oliver Greaves
Kai WhitmoreRa sân: Cameron Antwi
Ra sân: Ryan Haynes
Luke JephcottRa sân: Bobby Kamwa
Courtney Baker-Richardson
Ra sân: Ryan Bowman
Hamzad KargboRa sân: Courtney Baker-Richardson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cheltenham Town VS Newport County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cheltenham Town vs Newport County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cheltenham Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Matt Taylor | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 10 | George Miller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 12 | Ryan Bowman | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 3 | 27 | 7 | |
| 3 | Ryan Haynes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 5 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 34 | Tom Pett | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 17 | Scot Bennett | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 4 | 48 | 7.1 | |
| 4 | Liam Kinsella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 1 | Owen Evans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 18 | Ibrahim Bakare | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 3 | 50 | 7.3 | |
| 19 | Harrison Sohna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 27 | Lewis Payne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 7 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 16 | Joel Colwill | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 1 | 50 | 8.4 | |
| 5 | Levi Laing | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 5 | 43 | 6.7 | |
| 15 | Jordan Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 22 | Ethon Archer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 14 | Liam Dulson | Forward | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 1 | 18 | 7.3 |
Newport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Clarke | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 5 | 45 | 6.6 | |
| 24 | Aaron Wildig | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 3 | 46 | 6.7 | |
| 1 | Nick Townsend | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 19 | Shane Daniel McLoughlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 3 | 0 | 75 | 6 | |
| 23 | Kyle Jameson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 41 | 6.6 | |
| 9 | Courtney Baker-Richardson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 11 | 25 | 7.1 | |
| 3 | Anthony Driscoll-Glennon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 31 | 67.39% | 10 | 4 | 77 | 6.7 | |
| 31 | Luke Jephcott | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 10 | Oliver Greaves | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 21 | 6.9 | |
| 6 | Ciaran Brennan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 3 | 42 | 6.6 | |
| 11 | Cameron Antwi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 22 | Nathan Wood | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 27 | Hamzad Kargbo | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.3 | |
| 14 | Kai Whitmore | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 4 | 23 | 7 | |
| 7 | Bobby Kamwa | 3 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 4 | 0 | 22 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

