Kết quả trận Cheltenham Town vs Tranmere Rovers, 02h45 ngày 23/11
Cheltenham Town
-0 0.76
+0 1.06
2.25 0.90
u 0.70
2.40
2.62
3.08
-0 0.76
+0 0.95
0.75 0.70
u 0.90
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cheltenham Town vs Tranmere Rovers hôm nay ngày 23/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cheltenham Town vs Tranmere Rovers tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cheltenham Town vs Tranmere Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cheltenham Town vs Tranmere Rovers
Lee OConnor
Ra sân: Lewis Payne
Ra sân: George Miller
Luke Norris
Tom Davies
Harvey SaundersRa sân: Omari Patrick
Kristian DennisRa sân: Luke Norris
Josh HawkesRa sân: Kieron Morris
Kiến tạo: Sam Stubbs
Ra sân: Ethon Archer
Chris MerrieRa sân: Sam Finley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cheltenham Town VS Tranmere Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cheltenham Town vs Tranmere Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cheltenham Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Joe Day | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 5 | 23.81% | 0 | 0 | 27 | 6.99 | |
| 9 | Matt Taylor | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 10 | George Miller | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 3 | 16 | 6.14 | |
| 8 | Luke Young | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 0 | 51 | 6.98 | |
| 17 | Scot Bennett | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 5 | 44 | 7.2 | |
| 4 | Liam Kinsella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 34 | 6.53 | |
| 25 | Sam Stubbs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 6 | 59 | 7.43 | |
| 6 | Tom Bradbury | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 10 | 38.46% | 3 | 6 | 50 | 7.15 | |
| 27 | Lewis Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 45 | 6.57 | |
| 16 | Joel Colwill | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 53 | 6.81 | |
| 15 | Jordan Thomas | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 5 | 2 | 26 | 6.56 | |
| 22 | Ethon Archer | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 36 | 6.37 | |
| 2 | Arkell Jude-Boyd | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.05 |
Tranmere Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sam Finley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 5 | 1 | 50 | 7.43 | |
| 18 | Connor Jennings | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 27 | 6.44 | |
| 7 | Kieron Morris | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 47 | 6.22 | |
| 9 | Luke Norris | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 5 | 28 | 6.62 | |
| 6 | Jordan Turnbull | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 4 | 34 | 7.65 | |
| 5 | Tom Davies | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 8 | 45 | 7.82 | |
| 1 | Luke McGee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 27 | 6.54 | |
| 2 | Cameron Norman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 6 | 42 | 7.25 | |
| 30 | Omari Patrick | Tiền vệ trái | 3 | 2 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 4 | 32 | 7.22 | |
| 23 | Connor Wood | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 25 | 6.73 | |
| 22 | Lee OConnor | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 32 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

