Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Chengdu Rongcheng FC vs Buriram United, 19h15 ngày 10/02
0.92
0.92
0.85
0.83
2.15
3.30
2.87
0.90
0.90
0.86
0.92
Cúp C1 Châu Á
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chengdu Rongcheng FC vs Buriram United hôm nay ngày 10/02/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chengdu Rongcheng FC vs Buriram United tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Buriram United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Buriram United
Goran Causic
Kingsley Schindler
Sandy Walsh
Suphanat Mueanta Goal cancelled
0 - 1 Guilherme Bissoli Campos
Neil Etheridge
Ruben Sanchez Perez CejuelaRa sân: Sandy Walsh
Ra sân: Liao Lisheng
Ra sân: Romulo Jose Pacheco da Silva
Kasper JunkerRa sân: Suphanat Mueanta
Ruben Sanchez Perez Cejuela
Ra sân: Li Yang
Ra sân: Wang dongsheng
Theeraton BunmathanRa sân: Goran Causic
Peter Zulj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chengdu Rongcheng FC VS Buriram United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chengdu Rongcheng FC vs Buriram United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chengdu Rongcheng FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 37 | Wellington Alves da Silva | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 5 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 23 | Liao Lisheng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 16 | Yang MingYang | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 7 | Wei Shihao | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 4 | 19 | 7.1 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 18 | Han Pengfei | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 17 | Wang dongsheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 22 | Li Yang | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 4 | 25 | 6.8 | |
| 9 | Felipe Silva | Forward | 1 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 2 | Hu Hetao | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.3 |
Buriram United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Neil Etheridge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 32 | Robert Zulj | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 6 | Curtis Good | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 23 | Goran Causic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 14 | Sandy Walsh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 19 | Kingsley Schindler | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 22 | Ko Myeong Seok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 7 | Guilherme Bissoli Campos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 10 | Suphanat Mueanta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 40 | Eduardo Mancha | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

