Kết quả trận Chengdu Rongcheng FC vs Qingdao Manatee, 18h35 ngày 15/03
-1.75 0.80
+1.75 0.90
1.5 1.24
u 0.36
1.15
8.60
5.35
-0.75 0.80
+0.75 0.85
1.25 0.80
u 1.00
1.67
8
2.75
VĐQG Trung Quốc » 5
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chengdu Rongcheng FC vs Qingdao Manatee hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chengdu Rongcheng FC vs Qingdao Manatee tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Qingdao Manatee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Qingdao Manatee
Ra sân: Behram Abduweli
Ngan Chuck PanRa sân: Luo Senwen
Nemanja Andjelkovic
Liu JiashenRa sân: Lin Chuangyi
Song WenjieRa sân: Yonghao Jin
Ra sân: Wei Shihao
Ra sân: Han Pengfei
Ra sân: Wellington Alves da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chengdu Rongcheng FC VS Qingdao Manatee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chengdu Rongcheng FC vs Qingdao Manatee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chengdu Rongcheng FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 11 | Wellington Alves da Silva | Forward | 5 | 4 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 16 | Yang MingYang | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 28 | Egor Sorokin | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 48 | 77.42% | 0 | 3 | 67 | 6.7 | |
| 7 | Wei Shihao | Forward | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 20 | Wang Ziming | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 8 | 7.5 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Midfielder | 3 | 0 | 3 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 18 | Han Pengfei | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 3 | 62 | 7 | |
| 5 | Matheus Isaias dos Santos | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 63 | 7 | |
| 27 | Behram Abduweli | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 4 | Yiran He | Defender | 1 | 1 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 2 | 2 | 77 | 7.4 | |
| 2 | Hu Hetao | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 2 | 1 | 61 | 7.5 |
Qingdao Manatee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 4 | Jin Yangyang | Defender | 1 | 1 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 4 | 39 | 7.1 | |
| 31 | Luo Senwen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 6 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 10 | Carlos Strandberg | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 4 | 22 | 6.5 | |
| 11 | Ahmed El Messaoudi | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 36 | 5.8 | |
| 7 | Yaw Yeboah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 26 | Nemanja Andjelkovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 24 | Ngan Chuck Pan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 29 | Suda Li | Defender | 2 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 4 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 34 | Yonghao Jin | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 37 | Zixian Wei | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 31 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

