Kết quả trận Chengdu Rongcheng FC vs Shenzhen Xinpengcheng, 18h35 ngày 06/03
-1.25 0.85
+1.25 0.95
2.5 0.28
u 2.20
1.42
5.00
3.70
-0.5 0.85
+0.5 0.95
1.25 1.00
u 0.80
1.83
7
2.5
VĐQG Trung Quốc » 5
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chengdu Rongcheng FC vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay ngày 06/03/2026 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chengdu Rongcheng FC vs Shenzhen Xinpengcheng tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Shenzhen Xinpengcheng
0 - 1 Albion Ademi Kiến tạo: Hujahmat Shahsat
Jiang Zhipeng Card changed
Jiang Zhipeng
Kiến tạo: Felipe Silva
Zhijian XuanRa sân: Hujahmat Shahsat
Kiến tạo: Wang dongsheng
Eden KarzevRa sân: Albion Ademi
Kiến tạo: Wang dongsheng
Ra sân: Wang dongsheng
Deabeas Owusu-SekyereRa sân: Yu Rui
Yiming YangRa sân: Nan Song
Ra sân: Wellington Alves da Silva
Ra sân: Yang MingYang
Kiến tạo: Romulo Jose Pacheco da Silva
Ra sân: Felipe Silva
Ra sân: Hu Hetao
Deabeas Owusu-Sekyere No penalty (VAR xác nhận)
Xia DalongRa sân: Wesley Moraes Ferreira Da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chengdu Rongcheng FC VS Shenzhen Xinpengcheng
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chengdu Rongcheng FC vs Shenzhen Xinpengcheng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chengdu Rongcheng FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 11 | Wellington Alves da Silva | Forward | 4 | 2 | 2 | 54 | 48 | 88.89% | 6 | 0 | 69 | 9.5 | |
| 16 | Yang MingYang | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 28 | Egor Sorokin | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 1 | 3 | 72 | 7.3 | |
| 7 | Wei Shihao | Forward | 5 | 1 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 10 | 0 | 76 | 6.8 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Midfielder | 5 | 2 | 3 | 58 | 47 | 81.03% | 10 | 0 | 80 | 8 | |
| 18 | Han Pengfei | Defender | 1 | 0 | 1 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 0 | 69 | 7 | |
| 17 | Wang dongsheng | Defender | 1 | 0 | 2 | 44 | 42 | 95.45% | 5 | 0 | 61 | 7.7 | |
| 5 | Matheus Isaias dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 2 | 76 | 7.5 | |
| 9 | Felipe Silva | Forward | 3 | 1 | 7 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 32 | 7.4 | |
| 2 | Hu Hetao | Defender | 2 | 1 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 6 | 1 | 74 | 7.4 |
Shenzhen Xinpengcheng
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 3.4 | |
| 15 | Yu Rui | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 25 | 5.6 | |
| 8 | Tim Chow | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 11 | Albion Ademi | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 7.4 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 7 | Wesley Moraes Ferreira Da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 39 | 6.7 | |
| 32 | Filip Benkovic | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 22 | 5.8 | |
| 5 | Hu Ruibao | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 20 | 5.5 | |
| 21 | Nan Song | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 32 | 5.7 | |
| 36 | Eden Karzev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 1 | Ji Jiabao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 9 | 31.03% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 34 | Hujahmat Shahsat | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 20 | Zhijian Xuan | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 12 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

