Kết quả trận Cherno More Varna vs FC Arda Kardzhali, 21h00 ngày 04/03

Vòng 24
21:00 ngày 04/03/2026
Cherno More Varna
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
FC Arda Kardzhali
Địa điểm: Ticha
Thời tiết: Trong lành, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.925
+1
1.854
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.05
Chẵn
1.8
Tỷ số chính xác
1-0
5.2 6.9
2-0
9 16
2-1
9.6 23
3-1
25 80
3-2
50 85
4-2
180 185
4-3
200 200
0-0
5.9
1-1
5.6
2-2
21
3-3
190
4-4
200
AOS
85

VĐQG Bulgaria » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cherno More Varna vs FC Arda Kardzhali hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cherno More Varna vs FC Arda Kardzhali tại VĐQG Bulgaria 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cherno More Varna vs FC Arda Kardzhali hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Cherno More Varna vs FC Arda Kardzhali

Cherno More Varna Cherno More Varna
Phút
FC Arda Kardzhali FC Arda Kardzhali
Nikolay Zlatev match yellow.png
17'
40'
match yellow.png Dimitar Velkovski
Celso Sidney
Ra sân: Vlatko Drobarov
match change
59'
61'
match change Svetoslav Kovachev
Ra sân: Atanas Kabov
70'
match change Antonio Vutov
Ra sân: Serkan Yusein
70'
match change Patrick Luan
Ra sân: Wilson Samake
Jorge Padilla
Ra sân: Dimitar Tonev
match change
70'
Andreas Calcan
Ra sân: Asen Donchev
match change
70'
72'
match yellow.png Felix Eboa Eboa
Berk Beyhan match yellow.png
74'
Joao Bandaro
Ra sân: Tsvetomir Panov
match change
86'
Asen Chandarov
Ra sân: Vasil Panayotov
match change
86'
90'
match change Martin Paskalev
Ra sân: Birsent Karagaren
90'
match var Patrick Luan Goal Disallowed - offside

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cherno More Varna VS FC Arda Kardzhali

Cherno More Varna Cherno More Varna
FC Arda Kardzhali FC Arda Kardzhali
6
 
Tổng cú sút
 
10
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
12
 
Phạm lỗi
 
17
7
 
Phạt góc
 
0
20
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
3
 
Sút ra ngoài
 
7
37
 
Ném biên
 
21
93
 
Pha tấn công
 
93
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
30
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Andreas Calcan
10
Asen Chandarov
26
Joao Bandaro
22
Nikolay Kostadinov
34
Kristian Mihaylov
9
Jorge Padilla
77
Celso Sidney
24
David Teles
81
Kristian Tomov
Cherno More Varna Cherno More Varna 4-2-3-1
4-2-3-1 FC Arda Kardzhali FC Arda Kardzhali
33
Iliev
15
Gil
28
Drobarov
4
Stefanov
2
Panov
29
Beyhan
71
Panayoto...
39
Zlatev
23
Tonev
8
Donchev
19
Lazarov
1
Gospodin...
2
Cascardo
93
Eboa
18
Huseynov
35
Velkovsk...
80
Kotev
4
Idowu
99
Karagare...
20
Yusein
8
Kabov
30
Samake

Substitutes

26
Burak Akandzh
10
Svetoslav Kovachev
6
Plamen Krachunov
12
Ivaylo Nedelchev
24
Martin Paskalev
17
Patrick Luan
23
Emil Viyachki
39
Antonio Vutov
Đội hình dự bị
Cherno More Varna Cherno More Varna
Andreas Calcan 16
Asen Chandarov 10
Joao Bandaro 26
Nikolay Kostadinov 22
Kristian Mihaylov 34
Jorge Padilla 9
Celso Sidney 77
David Teles 24
Kristian Tomov 81
Cherno More Varna FC Arda Kardzhali
26 Burak Akandzh
10 Svetoslav Kovachev
6 Plamen Krachunov
12 Ivaylo Nedelchev
24 Martin Paskalev
17 Patrick Luan
23 Emil Viyachki
39 Antonio Vutov

Dữ liệu đội bóng:Cherno More Varna vs FC Arda Kardzhali

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 4.33
11.67 Phạm lỗi 11.67
4.33 Phạt góc 2.67
2.67 Thẻ vàng 3
40.33% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.4
0.8 Bàn thua 0.7
3.4 Sút trúng cầu môn 4.3
13.8 Phạm lỗi 10.8
4.5 Phạt góc 3.6
2.7 Thẻ vàng 2.1
49.7% Kiểm soát bóng 47.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cherno More Varna (33trận)
Chủ Khách
FC Arda Kardzhali (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
3
3
HT-H/FT-T
1
2
4
4
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
4
5
4
5
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
1
2
0
3
HT-B/FT-B
3
4
5
6