Kết quả trận Cherno More Varna vs Levski Sofia, 22h30 ngày 03/11

Vòng 14
22:30 ngày 03/11/2024
Cherno More Varna
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 0)
Levski Sofia
Địa điểm: Ticha
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.89
Tỷ số chính xác
1-0
6.2 5.3
2-0
14.5 10.5
2-1
11 46
3-1
31 151
3-2
46 111
4-2
131 101
4-3
151 151
0-0
5.2
1-1
5.4
2-2
17.5
3-3
86
4-4
151
AOS
-

VĐQG Bulgaria » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cherno More Varna vs Levski Sofia hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cherno More Varna vs Levski Sofia tại VĐQG Bulgaria 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cherno More Varna vs Levski Sofia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Cherno More Varna vs Levski Sofia

Cherno More Varna Cherno More Varna
Phút
Levski Sofia Levski Sofia
4'
match yellow.png Aldair Neves
Vlatko Drobarov match yellow.png
17'
Dudu 1 - 0
Kiến tạo: Viktor Popov
match goal
26'
Weslen Junior 2 - 0 match pen
44'
Daniel Svetoslavov Dimov match yellow.png
45'
Asen Donchev match yellow.png
45'
45'
match yellow.png Fabio de Lima Costa
46'
match change Alexander Kolev
Ra sân: Kellian van der Kaap
46'
match change Everton Bala
Ra sân: Fabio de Lima Costa
61'
match goal 2 - 1 Kristian Dimitrov
Kiến tạo: Everton Bala
Mazire Soula
Ra sân: Berk Beyhan
match change
70'
Claudiu Keseru
Ra sân: Asen Donchev
match change
70'
Edgar Patrício Franco Pacheco
Ra sân: Dudu
match change
70'
80'
match change Patrik Gabriel Galchev
Ra sân: Aldair Neves
Rosen Stefanov
Ra sân: Weslen Junior
match change
85'
87'
match change Preslav Bachev
Ra sân: Mustapha Sangare

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cherno More Varna VS Levski Sofia

Cherno More Varna Cherno More Varna
Levski Sofia Levski Sofia
3
 
Phạt góc
 
4
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
2
4
 
Tổng cú sút
 
12
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
1
 
Sút ra ngoài
 
10
16
 
Sút Phạt
 
25
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
22
 
Phạm lỗi
 
14
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Cứu thua
 
1
87
 
Pha tấn công
 
132
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
86

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Ismail Isa
13
Claudiu Keseru
15
Daniel Jesus Martin Gil
17
Martin Milushev
23
Edgar Patrício Franco Pacheco
5
Nacho Pais
84
Hristiyan Slavkov
10
Mazire Soula
4
Rosen Stefanov
Cherno More Varna Cherno More Varna 4-2-3-1
3-4-1-2 Levski Sofia Levski Sofia
33
Iliev
2
Panov
28
Drobarov
3
Atanasov
6
Popov
29
Beyhan
27
Dimov
8
Donchev
71
Panayoto...
11
Dudu
99
Junior
44
Markovic
5
Kaap
50
Dimitrov
4
Makoun
21
Neves
8
Ohene
6
Tsunami
3
Maicon
11
Jemili
7
Costa
12
Sangare

Substitutes

99
Ivan Andonov
16
Preslav Bachev
17
Everton Bala
97
Hassimi Fadiga
22
Patrik Gabriel Galchev
30
Clement Ikenna
9
Alexander Kolev
23
Patrik Myslovic
88
Marin Petkov
Đội hình dự bị
Cherno More Varna Cherno More Varna
Ismail Isa 9
Claudiu Keseru 13
Daniel Jesus Martin Gil 15
Martin Milushev 17
Edgar Patrício Franco Pacheco 23
Nacho Pais 5
Hristiyan Slavkov 84
Mazire Soula 10
Rosen Stefanov 4
Cherno More Varna Levski Sofia
99 Ivan Andonov
16 Preslav Bachev
17 Everton Bala
97 Hassimi Fadiga
22 Patrik Gabriel Galchev
30 Clement Ikenna
9 Alexander Kolev
23 Patrik Myslovic
88 Marin Petkov

Dữ liệu đội bóng:Cherno More Varna vs Levski Sofia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 0.33
3 Sút trúng cầu môn 6
14.67 Phạm lỗi 8
3.33 Phạt góc 9.67
2.67 Thẻ vàng 1.67
48% Kiểm soát bóng 66%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.7
0.5 Bàn thua 0.9
3.4 Sút trúng cầu môn 4.6
12.9 Phạm lỗi 9.5
4.8 Phạt góc 6.5
2.2 Thẻ vàng 2
51.6% Kiểm soát bóng 59.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cherno More Varna (31trận)
Chủ Khách
Levski Sofia (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
8
4
HT-H/FT-T
1
2
6
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
4
4
3
3
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
1
1
0
2
HT-H/FT-B
1
2
2
3
HT-B/FT-B
2
4
0
6