Kết quả trận Chertanovo Moscow vs Luki Energiya, 17h00 ngày 03/11

Vòng 30
17:00 ngày 03/11/2024
Chertanovo Moscow
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 0)
Luki Energiya
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Nga (Nhóm A) » 2

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chertanovo Moscow vs Luki Energiya hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chertanovo Moscow vs Luki Energiya tại Hạng 2 Nga (Nhóm A) 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chertanovo Moscow vs Luki Energiya hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Chertanovo Moscow vs Luki Energiya

Chertanovo Moscow Chertanovo Moscow
Phút
Luki Energiya Luki Energiya
50'
match goal 0 - 1 Daniil Shabalin
Vitaly Semenov 1 - 1 match goal
84'
Aleksandr Frantsuzov 2 - 1 match pen
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Chertanovo Moscow VS Luki Energiya

Chertanovo Moscow Chertanovo Moscow
Luki Energiya Luki Energiya
8
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
7
 
Tổng cú sút
 
6
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
3
86
 
Pha tấn công
 
66
79
 
Tấn công nguy hiểm
 
52

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Chertanovo Moscow vs Luki Energiya

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.33
1.67 Bàn thua 0.67
0.67 Sút trúng cầu môn
2 Phạt góc 1
1.67 Thẻ vàng 1.33
28% Kiểm soát bóng 45.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 0.6
1.4 Bàn thua 1
0.2 Sút trúng cầu môn
3.9 Phạt góc 2.6
1.5 Thẻ vàng 1.2
35.7% Kiểm soát bóng 34.1%
5.1 Phạm lỗi 6.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Chertanovo Moscow (52trận)
Chủ Khách
Luki Energiya (54trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
5
6
10
HT-H/FT-T
4
4
6
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
1
1
HT-H/FT-H
4
4
3
7
HT-B/FT-H
3
1
0
2
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
4
6
3
HT-B/FT-B
4
8
6
2