Kết quả trận Chesterfield vs Colchester United, 01h45 ngày 23/10
Chesterfield
-0.75 1.03
+0.75 0.83
2.75 0.93
u 0.78
1.79
4.30
3.65
-0 1.03
+0 2.08
0.5 0.33
u 2.25
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chesterfield vs Colchester United hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chesterfield vs Colchester United tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chesterfield vs Colchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Chesterfield vs Colchester United
0 - 1 Jack Payne Kiến tạo: Oscar Thorn
Ben Goodliffe
Kiến tạo: Darren Oldaker
Ra sân: Vontae Daley-Campbell
Ra sân: Jenson Metcalfe
Ra sân: James Berry-McNally
Jack Payne
Harry AndersonRa sân: John-Kymani Gordon
Mandela EgboRa sân: Oscar Thorn
Lyle TaylorRa sân: Jamie McDonnell
Ra sân: William Grigg
Ra sân: Dilan Markanday
Lyle Taylor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chesterfield VS Colchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chesterfield vs Colchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chesterfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | William Grigg | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 12 | 7.26 | |
| 4 | Tom Naylor | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 93 | 86 | 92.47% | 0 | 3 | 102 | 6.51 | |
| 10 | Michael Jacobs | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 33 | Patrick Madden | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 11 | Ryan Colclough | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 4 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 28 | Oliver Banks | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 73 | 61 | 83.56% | 4 | 1 | 83 | 6.62 | |
| 8 | Darren Oldaker | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 93 | 86 | 92.47% | 1 | 1 | 112 | 7.83 | |
| 7 | Liam Mandeville | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 6 | 0 | 27 | 6.51 | |
| 17 | Armando Dobra | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 20 | Vontae Daley-Campbell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 5 | 0 | 67 | 5.87 | |
| 19 | Lewis Gordon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 107 | 97 | 90.65% | 1 | 0 | 124 | 6.3 | |
| 24 | Dilan Markanday | Cánh phải | 3 | 1 | 5 | 37 | 34 | 91.89% | 9 | 0 | 62 | 6.85 | |
| 1 | Max Thompson | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 29 | 5.96 | ||
| 26 | Jenson Metcalfe | 1 | 0 | 1 | 47 | 46 | 97.87% | 4 | 0 | 59 | 6.47 | ||
| 18 | James Berry-McNally | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 39 | 30 | 76.92% | 8 | 2 | 58 | 6.83 | |
| 6 | Harvey Araujo | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 83 | 73 | 87.95% | 0 | 11 | 94 | 7.37 |
Colchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Lyle Taylor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.87 | |
| 14 | Tom Hopper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 6 | 40 | 6.82 | |
| 30 | Alex Woodyard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 38 | 6.24 | |
| 10 | Jack Payne | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 38 | 7.46 | |
| 1 | Matthew Macey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 38 | 7.58 | |
| 7 | Harry Anderson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 3 | Ellis Iandolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 19 | Robert Hunt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 41 | 6.81 | |
| 18 | Mandela Egbo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 5 | Ben Goodliffe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 11 | John-Kymani Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 1 | 24 | 6.79 | |
| 31 | Oscar Thorn | 1 | 0 | 1 | 16 | 3 | 18.75% | 2 | 1 | 31 | 6.79 | ||
| 25 | Aaron Martin Donnelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 4 | 31 | 6.53 | |
| 15 | Jamie McDonnell | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 33 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

