Kết quả trận Chesterfield vs Colchester United, 02h45 ngày 04/03
Chesterfield
-0 0.87
+0 0.95
2.5 0.98
u 0.74
2.14
2.80
3.30
-0 0.87
+0 1.06
1 0.95
u 0.75
2.88
3.6
2.2
Hạng 2 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chesterfield vs Colchester United hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chesterfield vs Colchester United tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chesterfield vs Colchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Chesterfield vs Colchester United
Teddy Bishop
Jack Tucker
Kiến tạo: Sammy Braybroke
Romeo AkachukwuRa sân: Jack Payne
Jaden WilliamsRa sân: Harry Anderson
Micah MbickRa sân: Samson Tovide
Finley BarbrookRa sân: Teddy Bishop
Ra sân: William Grigg
Ra sân: James Berry-McNally
John-Kymani GordonRa sân: Kane Vincent-Young
Ra sân: Malik Owolabi Belewu
Ra sân: Dilan Markanday
Harvey Araujo
John-Kymani Gordon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chesterfield VS Colchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chesterfield vs Colchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chesterfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | William Grigg | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 20 | 7.06 | |
| 4 | Tom Naylor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 2 | 35 | 6.58 | |
| 6 | Kyle McFadzean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 49 | 6.85 | |
| 8 | Ryan Stirk | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 36 | 6.67 | |
| 26 | Sil Swinkels | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 46 | 7.2 | |
| 2 | Malik Owolabi Belewu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 46 | 7.76 | |
| 10 | Lee Bonis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 24 | Dilan Markanday | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 36 | 7.79 | |
| 1 | Zach Hemming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 9 | 33.33% | 0 | 0 | 32 | 6.98 | |
| 11 | Dylan Duffy | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 29 | Sam Curtis | Defender | 1 | 1 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 2 | 53 | 7.62 | |
| 36 | Sammy Braybroke | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 0 | 45 | 7.06 | |
| 28 | James Berry-McNally | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 1 | 23 | 6.78 |
Colchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jack Payne | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 1 | 39 | 6.34 | |
| 8 | Teddy Bishop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 49 | 6.14 | |
| 1 | Matthew Macey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 28 | 5.71 | |
| 30 | Kane Vincent-Young | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 2 | 52 | 6.19 | |
| 7 | Harry Anderson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 27 | 5.96 | |
| 2 | Robert Hunt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 47 | 6.19 | |
| 16 | Arthur Read | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 42 | 6.14 | |
| 5 | Jack Tucker | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 1 | 52 | 6.08 | |
| 9 | Samson Tovide | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 17 | 5.69 | |
| 27 | Romeo Akachukwu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 33 | Micah Mbick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 24 | Harvey Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 0 | 5 | 54 | 5.82 | |
| 25 | Finley Barbrook | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 17 | Jaden Williams | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 14 | Kyreece Lisbie | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 24 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

