Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Chesterfield vs Gillingham, 02h45 ngày 18/02

Vòng 33
02:45 ngày 18/02/2026
Chesterfield
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (1 - 0)
Gillingham
Địa điểm: Proact Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 2℃~3℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.83
+0.25
1.03
O 2.5
0.95
U 2.5
0.85
1
2.01
X
3.25
2
3.30
Hiệp 1
-0.25
1.21
+0.25
0.66
O 1
0.96
U 1
0.86

Hạng 2 Anh » 33

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chesterfield vs Gillingham hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chesterfield vs Gillingham tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chesterfield vs Gillingham hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Chesterfield vs Gillingham

Chesterfield Chesterfield
Phút
Gillingham Gillingham
Sam Curtis 1 - 0
Kiến tạo: Sil Swinkels
match goal
16'
23'
match yellow.png Omar Beckles
31'
match yellow.png Remeao Hutton
James Berry-McNally
Ra sân: Armando Dobra
match change
60'
Dylan Duffy
Ra sân: Liam Mandeville
match change
60'
Tom Naylor
Ra sân: Dilan Markanday
match change
60'
66'
match change Garath McCleary
Ra sân: Remeao Hutton
66'
match change Sam Vokes
Ra sân: Josh Andrews
Freddie Ladapo
Ra sân: William Grigg
match change
78'
81'
match change Cameron Antwi
Ra sân: Armani Little
86'
match change Seb Palmer-Houlden
Ra sân: Robbie McKenzie
86'
match change Ethan Coleman
Ra sân: Bradley Dack
88'
match yellow.png Ethan Coleman

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Chesterfield VS Gillingham

Chesterfield Chesterfield
Gillingham Gillingham
19
 
Tổng cú sút
 
14
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
5
 
Phạm lỗi
 
16
8
 
Phạt góc
 
7
16
 
Sút Phạt
 
5
3
 
Việt vị
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
3
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
46
 
Đánh đầu
 
63
2
 
Cứu thua
 
3
6
 
Cản phá thành công
 
7
10
 
Thử thách
 
7
19
 
Long pass
 
38
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
5
9
 
Sút ra ngoài
 
9
0
 
Dội cột/xà
 
1
28
 
Đánh đầu thành công
 
26
5
 
Cản sút
 
3
6
 
Rê bóng thành công
 
7
2
 
Đánh chặn
 
2
14
 
Ném biên
 
29
297
 
Số đường chuyền
 
329
67%
 
Chuyền chính xác
 
65%
83
 
Pha tấn công
 
94
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
61
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
56
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
2.23
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.6
1.27
 
Cú sút trúng đích
 
0.35
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
35
22
 
Số quả tạt chính xác
 
39
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
14
28
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
27
74
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Dylan Duffy
45
Freddie Ladapo
4
Tom Naylor
28
James Berry-McNally
44
Janoi Donacien
6
Kyle McFadzean
25
Will Dickson
Chesterfield Chesterfield 4-2-3-1
5-3-2 Gillingham Gillingham
1
Hemming
46
Pearce
26
Swinkels
22
Dunkley
29
Curtis
8
Stirk
36
Braybrok...
7
Mandevil...
17
Dobra
24
Markanda...
9
Grigg
1
Morris
2
Hutton
5
Smith
39
Beckles
30
Gale
3
Clark
14
McKenzie
23
Dack
8
Little
9
Andrews
38
Hale

Substitutes

7
Garath McCleary
6
Ethan Coleman
36
Cameron Antwi
12
Seb Palmer-Houlden
19
Sam Vokes
25
Jake Turner
15
Travis Akomeah
Đội hình dự bị
Chesterfield Chesterfield
Dylan Duffy 11
Freddie Ladapo 45
Tom Naylor 4
James Berry-McNally 28
Janoi Donacien 44
Kyle McFadzean 6
Will Dickson 25
Chesterfield Gillingham
7 Garath McCleary
6 Ethan Coleman
36 Cameron Antwi
12 Seb Palmer-Houlden
19 Sam Vokes
25 Jake Turner
15 Travis Akomeah

Dữ liệu đội bóng:Chesterfield vs Gillingham

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1
5.67 Sút trúng cầu môn 4
5.67 Phạm lỗi 14.33
5.67 Phạt góc 7.67
1.33 Thẻ vàng 1.33
49% Kiểm soát bóng 49.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.1
1.1 Bàn thua 1.4
4 Sút trúng cầu môn 5.6
7.4 Phạm lỗi 14.1
5.9 Phạt góc 6.1
1.2 Thẻ vàng 1.7
54.7% Kiểm soát bóng 51.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Chesterfield (39trận)
Chủ Khách
Gillingham (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
5
3
3
HT-H/FT-T
3
1
4
3
HT-B/FT-T
0
0
0
2
HT-T/FT-H
2
2
2
2
HT-H/FT-H
3
1
3
5
HT-B/FT-H
3
3
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
6
0
3
HT-B/FT-B
2
1
4
1

Chesterfield Chesterfield
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 William Grigg Tiền đạo cắm 1 0 2 6 3 50% 0 1 23 6.82
4 Tom Naylor Tiền vệ phòng ngự 2 1 0 5 5 100% 1 1 8 6.12
22 Cheyenne Dunkley Trung vệ 1 0 0 9 7 77.78% 0 7 34 8.17
7 Liam Mandeville Tiền vệ công 0 0 4 28 22 78.57% 3 0 38 6.64
46 Tom Pearce Defender 1 1 1 21 16 76.19% 9 0 51 7.33
17 Armando Dobra Cánh trái 3 0 0 12 10 83.33% 0 0 29 6.5
8 Ryan Stirk Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 31 26 83.87% 0 1 44 7.24
26 Sil Swinkels Defender 1 0 1 14 7 50% 0 6 26 7.58
24 Dilan Markanday Cánh phải 1 0 0 15 9 60% 2 0 28 6.4
1 Zach Hemming Thủ môn 0 0 0 18 6 33.33% 0 2 26 7.45
11 Dylan Duffy Tiền vệ trái 1 0 0 3 3 100% 0 0 5 5.96
29 Sam Curtis Defender 1 1 0 24 11 45.83% 2 4 56 8.16
36 Sammy Braybroke Tiền vệ phòng ngự 2 0 2 31 27 87.1% 1 2 43 6.82
28 James Berry-McNally Cánh trái 0 0 1 3 3 100% 2 0 5 6.3

Gillingham Gillingham
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Sam Vokes Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 1 2 6.05
7 Garath McCleary Cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
5 Andy Smith Trung vệ 0 0 0 16 9 56.25% 0 2 24 6.22
23 Bradley Dack Tiền vệ công 1 0 1 20 11 55% 4 1 28 6.02
1 Glenn Morris Thủ môn 0 0 0 35 15 42.86% 0 0 46 6.26
39 Omar Beckles Defender 0 0 0 17 11 64.71% 0 0 27 6.22
3 Max Clark Hậu vệ cánh trái 0 0 2 20 14 70% 10 3 51 6.93
8 Armani Little Tiền vệ trụ 1 0 0 35 25 71.43% 1 0 46 6.31
14 Robbie McKenzie Tiền vệ phòng ngự 3 0 0 19 12 63.16% 1 2 29 6.01
2 Remeao Hutton Hậu vệ cánh phải 0 0 2 12 8 66.67% 12 0 40 6.24
38 Ronan Hale Forward 4 1 0 11 9 81.82% 2 0 25 6
9 Josh Andrews Tiền đạo cắm 1 1 0 17 11 64.71% 0 10 28 6.62
30 Sam Gale Trung vệ 0 0 1 33 30 90.91% 1 0 41 6.27

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ