Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Chesterfield vs Gillingham, 02h45 ngày 18/02
Chesterfield
0.83
1.03
0.95
0.85
2.01
3.25
3.30
1.21
0.66
0.96
0.86
Hạng 2 Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chesterfield vs Gillingham hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chesterfield vs Gillingham tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chesterfield vs Gillingham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Chesterfield vs Gillingham
Kiến tạo: Sil Swinkels
Omar Beckles
Remeao Hutton
Ra sân: Armando Dobra
Ra sân: Liam Mandeville
Ra sân: Dilan Markanday
Garath McClearyRa sân: Remeao Hutton
Sam VokesRa sân: Josh Andrews
Ra sân: William Grigg
Cameron AntwiRa sân: Armani Little
Seb Palmer-HouldenRa sân: Robbie McKenzie
Ethan ColemanRa sân: Bradley Dack
Ethan Coleman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chesterfield VS Gillingham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chesterfield vs Gillingham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chesterfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | William Grigg | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 23 | 6.82 | |
| 4 | Tom Naylor | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 8 | 6.12 | |
| 22 | Cheyenne Dunkley | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 7 | 34 | 8.17 | |
| 7 | Liam Mandeville | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 38 | 6.64 | |
| 46 | Tom Pearce | Defender | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 9 | 0 | 51 | 7.33 | |
| 17 | Armando Dobra | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 8 | Ryan Stirk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 44 | 7.24 | |
| 26 | Sil Swinkels | Defender | 1 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 6 | 26 | 7.58 | |
| 24 | Dilan Markanday | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 1 | Zach Hemming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 0 | 2 | 26 | 7.45 | |
| 11 | Dylan Duffy | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 29 | Sam Curtis | Defender | 1 | 1 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 2 | 4 | 56 | 8.16 | |
| 36 | Sammy Braybroke | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 2 | 43 | 6.82 | |
| 28 | James Berry-McNally | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.3 |
Gillingham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Sam Vokes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.05 | |
| 7 | Garath McCleary | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Andy Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 24 | 6.22 | |
| 23 | Bradley Dack | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 4 | 1 | 28 | 6.02 | |
| 1 | Glenn Morris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 15 | 42.86% | 0 | 0 | 46 | 6.26 | |
| 39 | Omar Beckles | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 27 | 6.22 | |
| 3 | Max Clark | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 10 | 3 | 51 | 6.93 | |
| 8 | Armani Little | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 0 | 46 | 6.31 | |
| 14 | Robbie McKenzie | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 29 | 6.01 | |
| 2 | Remeao Hutton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 12 | 0 | 40 | 6.24 | |
| 38 | Ronan Hale | Forward | 4 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 25 | 6 | |
| 9 | Josh Andrews | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 10 | 28 | 6.62 | |
| 30 | Sam Gale | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 41 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

