Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Chesterfield vs Harrogate Town, 22h00 ngày 14/02

Vòng 32
22:00 ngày 14/02/2026
Chesterfield 1
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (1 - 0)
Harrogate Town
Địa điểm: Proact Stadium
Thời tiết: Ít mây, 3℃~4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.25
0.97
+1.25
0.85
O 2.75
0.83
U 2.75
1.03
1
1.40
X
4.30
2
5.70
Hiệp 1
-0.5
0.99
+0.5
0.85
O 1.25
1.08
U 1.25
0.74

Hạng 2 Anh » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chesterfield vs Harrogate Town hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chesterfield vs Harrogate Town tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chesterfield vs Harrogate Town hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Chesterfield vs Harrogate Town

Chesterfield Chesterfield
Phút
Harrogate Town Harrogate Town
Lee Bonis 1 - 0
Kiến tạo: Liam Mandeville
match goal
12'
24'
match change Anthony OConnor
Ra sân: Liam Gibson
46'
match change Tobias Brenan
Ra sân: Emmerson Sutton
Lee Bonis match yellow.png
57'
Lee Bonis match yellow.pngmatch red
59'
Tom Pearce match yellow.png
66'
Ryan Stirk
Ra sân: Tom Pearce
match change
70'
Freddie Ladapo
Ra sân: Dilan Markanday
match change
70'
Janoi Donacien
Ra sân: Liam Mandeville
match change
70'
74'
match change Jack Muldoon
Ra sân: Jacob Slater
82'
match change George Thomson
Ra sân: Reece Smith
84'
match goal 1 - 1 Tobias Brenan
Kiến tạo: Jack Muldoon
Armando Dobra
Ra sân: Tom Naylor
match change
85'
86'
match yellow.png Tobias Brenan
89'
match yellow.png Jack Muldoon

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Chesterfield VS Harrogate Town

Chesterfield Chesterfield
Harrogate Town Harrogate Town
15
 
Tổng cú sút
 
11
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
3
 
Phạm lỗi
 
10
3
 
Phạt góc
 
6
10
 
Sút Phạt
 
3
0
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
51
 
Đánh đầu
 
37
3
 
Cứu thua
 
3
26
 
Cản phá thành công
 
10
8
 
Thử thách
 
6
31
 
Long pass
 
30
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
24
 
Đánh đầu thành công
 
20
8
 
Cản sút
 
4
16
 
Rê bóng thành công
 
9
4
 
Đánh chặn
 
9
21
 
Ném biên
 
19
414
 
Số đường chuyền
 
489
73%
 
Chuyền chính xác
 
79%
95
 
Pha tấn công
 
106
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
48
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
5
 
Cơ hội lớn
 
1
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
63
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
3.42
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.47
3.13
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.37
3.42
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.47
2.34
 
Cú sút trúng đích
 
0.72
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
30
19
 
Số quả tạt chính xác
 
27
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
22
24
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
29
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Armando Dobra
45
Freddie Ladapo
44
Janoi Donacien
8
Ryan Stirk
6
Kyle McFadzean
28
James Berry-McNally
9
William Grigg
Chesterfield Chesterfield 4-2-3-1
4-2-3-1 Harrogate Town Harrogate Town
1
Hemming
46
Pearce
26
Swinkels
22
Dunkley
29
Curtis
36
Braybrok...
4
Naylor
11
Duffy
7
Mandevil...
24
Markanda...
10
Bonis
13
Gray
24
Cass
31
Hefferna...
30
Gibson
3
Slater
8
Morris
4
Evans
21
Taylor
22
Smith
23
Sutton
12
Acquah

Substitutes

15
Anthony OConnor
38
Tobias Brenan
18
Jack Muldoon
7
George Thomson
14
Conor McAleny
37
Aiden Marsh
33
Sam Waller
Đội hình dự bị
Chesterfield Chesterfield
Armando Dobra 17
Freddie Ladapo 45
Janoi Donacien 44
Ryan Stirk 8
Kyle McFadzean 6
James Berry-McNally 28
William Grigg 9
Chesterfield Harrogate Town
15 Anthony OConnor
38 Tobias Brenan
18 Jack Muldoon
7 George Thomson
14 Conor McAleny
37 Aiden Marsh
33 Sam Waller

Dữ liệu đội bóng:Chesterfield vs Harrogate Town

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 0.67
5.67 Sút trúng cầu môn 4
5.67 Phạm lỗi 10.33
5.67 Phạt góc 4.33
1.33 Thẻ vàng 2.67
49% Kiểm soát bóng 46.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.7
1.1 Bàn thua 1.4
4 Sút trúng cầu môn 3.5
7.4 Phạm lỗi 10.2
5.9 Phạt góc 4.6
1.2 Thẻ vàng 2
54.7% Kiểm soát bóng 45.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Chesterfield (39trận)
Chủ Khách
Harrogate Town (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
5
4
4
HT-H/FT-T
3
1
2
6
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
2
0
3
HT-H/FT-H
3
1
1
2
HT-B/FT-H
3
3
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
6
4
1
HT-B/FT-B
2
1
9
3

Chesterfield Chesterfield
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Tom Naylor Tiền vệ phòng ngự 0 0 3 39 32 82.05% 2 0 46 6.55
45 Freddie Ladapo Forward 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 7 6.01
22 Cheyenne Dunkley Trung vệ 0 0 0 41 33 80.49% 0 4 54 6.61
44 Janoi Donacien Hậu vệ cánh phải 0 0 0 3 3 100% 0 0 6 5.92
7 Liam Mandeville Tiền vệ công 1 0 1 28 26 92.86% 0 1 41 7.02
46 Tom Pearce Defender 4 2 1 40 30 75% 3 0 74 7.58
17 Armando Dobra Cánh trái 0 0 0 2 1 50% 0 0 6 6.24
8 Ryan Stirk Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 1 25% 0 0 7 5.83
26 Sil Swinkels Defender 2 0 0 40 27 67.5% 0 5 56 6.61
10 Lee Bonis Tiền đạo cắm 5 2 0 16 8 50% 0 6 29 6.29
24 Dilan Markanday Cánh phải 0 0 3 20 17 85% 5 0 42 7.47
1 Zach Hemming Thủ môn 0 0 0 49 25 51.02% 0 1 59 6.75
11 Dylan Duffy Tiền vệ trái 2 0 2 31 19 61.29% 6 2 54 6.93
29 Sam Curtis Defender 1 0 0 40 29 72.5% 3 2 67 7.34
36 Sammy Braybroke Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 58 49 84.48% 0 1 76 6.81

Harrogate Town Harrogate Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Anthony OConnor Trung vệ 1 0 1 52 47 90.38% 0 6 67 7.63
8 Bryn Morris Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 77 66 85.71% 2 2 90 6.93
18 Jack Muldoon Tiền đạo cắm 0 0 1 4 3 75% 0 1 7 6.79
7 George Thomson Tiền vệ phải 0 0 0 7 6 85.71% 4 1 11 6.26
30 Liam Gibson Hậu vệ cánh trái 0 0 0 11 10 90.91% 0 0 13 5.86
24 Lewis Cass Trung vệ 0 0 1 54 37 68.52% 1 1 83 6.57
12 Emile Acquah Tiền đạo cắm 1 1 0 20 12 60% 1 4 39 6.33
4 Jack Evans Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 37 32 86.49% 1 0 52 6.45
22 Reece Smith Cánh trái 1 1 1 32 24 75% 1 0 52 6.68
21 Ellis Taylor Tiền vệ trái 3 1 1 31 23 74.19% 14 1 69 6.87
13 Henry Gray Thủ môn 0 0 0 35 28 80% 0 0 44 6.7
3 Jacob Slater Hậu vệ cánh trái 1 0 0 34 22 64.71% 3 1 51 5.87
31 Cathal Heffernan Defender 0 0 0 69 58 84.06% 0 3 81 6.47
23 Emmerson Sutton Midfielder 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 9 5.92
38 Tobias Brenan Midfielder 1 1 1 23 18 78.26% 0 0 31 7.25

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ