Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Chesterfield vs Harrogate Town, 22h00 ngày 14/02
Chesterfield 1
0.97
0.85
0.83
1.03
1.40
4.30
5.70
0.99
0.85
1.08
0.74
Hạng 2 Anh » 34
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chesterfield vs Harrogate Town hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chesterfield vs Harrogate Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chesterfield vs Harrogate Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Chesterfield vs Harrogate Town
Kiến tạo: Liam Mandeville
Anthony OConnorRa sân: Liam Gibson
Tobias BrenanRa sân: Emmerson Sutton

Ra sân: Tom Pearce
Ra sân: Dilan Markanday
Ra sân: Liam Mandeville
Jack MuldoonRa sân: Jacob Slater
George ThomsonRa sân: Reece Smith
1 - 1 Tobias Brenan Kiến tạo: Jack Muldoon
Ra sân: Tom Naylor
Tobias Brenan
Jack Muldoon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chesterfield VS Harrogate Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chesterfield vs Harrogate Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chesterfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Tom Naylor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 0 | 46 | 6.55 | |
| 45 | Freddie Ladapo | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.01 | |
| 22 | Cheyenne Dunkley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 4 | 54 | 6.61 | |
| 44 | Janoi Donacien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 7 | Liam Mandeville | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 41 | 7.02 | |
| 46 | Tom Pearce | Defender | 4 | 2 | 1 | 40 | 30 | 75% | 3 | 0 | 74 | 7.58 | |
| 17 | Armando Dobra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 8 | Ryan Stirk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 5.83 | |
| 26 | Sil Swinkels | Defender | 2 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 5 | 56 | 6.61 | |
| 10 | Lee Bonis | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 6 | 29 | 6.29 | |
| 24 | Dilan Markanday | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 5 | 0 | 42 | 7.47 | |
| 1 | Zach Hemming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 25 | 51.02% | 0 | 1 | 59 | 6.75 | |
| 11 | Dylan Duffy | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 2 | 31 | 19 | 61.29% | 6 | 2 | 54 | 6.93 | |
| 29 | Sam Curtis | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 3 | 2 | 67 | 7.34 | |
| 36 | Sammy Braybroke | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 1 | 76 | 6.81 |
Harrogate Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Anthony OConnor | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 6 | 67 | 7.63 | |
| 8 | Bryn Morris | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 77 | 66 | 85.71% | 2 | 2 | 90 | 6.93 | |
| 18 | Jack Muldoon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.79 | |
| 7 | George Thomson | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 1 | 11 | 6.26 | |
| 30 | Liam Gibson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 5.86 | |
| 24 | Lewis Cass | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 37 | 68.52% | 1 | 1 | 83 | 6.57 | |
| 12 | Emile Acquah | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 4 | 39 | 6.33 | |
| 4 | Jack Evans | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 52 | 6.45 | |
| 22 | Reece Smith | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 52 | 6.68 | |
| 21 | Ellis Taylor | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 14 | 1 | 69 | 6.87 | |
| 13 | Henry Gray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 3 | Jacob Slater | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 3 | 1 | 51 | 5.87 | |
| 31 | Cathal Heffernan | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 3 | 81 | 6.47 | |
| 23 | Emmerson Sutton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 38 | Tobias Brenan | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 7.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

