Kết quả trận Chesterfield vs Walsall, 22h00 ngày 31/01
Chesterfield
-0.25 0.92
+0.25 0.90
2.25 0.93
u 0.95
2.16
3.12
3.14
-0 0.92
+0 1.25
1 1.03
u 0.78
2.8
3.64
2.04
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chesterfield vs Walsall hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chesterfield vs Walsall tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chesterfield vs Walsall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Chesterfield vs Walsall
2 - 1 Daniel Kanu Kiến tạo: Connor Barrett
Albert AdomahRa sân: Jamille Matt
2 - 2 Albert Adomah Kiến tạo: Daniel Kanu
Ra sân: Dylan Duffy
Ra sân: William Grigg
Charlie LakinRa sân: Alfie Chang
Ra sân: Liam Mandeville
Ra sân: Dilan Markanday
Jamie JellisRa sân: Albert Adomah
Ra sân: Sammy Braybroke
Aaron LoupaloRa sân: Daniel Kanu
Brandon ComleyRa sân: Courtney Clarke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chesterfield VS Walsall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chesterfield vs Walsall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chesterfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | William Grigg | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 24 | 7.21 | |
| 4 | Tom Naylor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 6 | Kyle McFadzean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 3 | 83 | 6.15 | |
| 45 | Freddie Ladapo | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.09 | |
| 7 | Liam Mandeville | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 36 | 6.68 | |
| 46 | Tom Pearce | Defender | 1 | 0 | 3 | 56 | 43 | 76.79% | 8 | 0 | 93 | 7.04 | |
| 17 | Armando Dobra | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.14 | |
| 8 | Ryan Stirk | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 69 | 6.93 | |
| 26 | Sil Swinkels | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 3 | 75 | 6.24 | |
| 10 | Lee Bonis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 11 | 6.27 | |
| 24 | Dilan Markanday | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 36 | 7.01 | |
| 1 | Zach Hemming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 20 | 52.63% | 0 | 0 | 46 | 5.5 | |
| 11 | Dylan Duffy | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 3 | 2 | 32 | 6.37 | |
| 29 | Sam Curtis | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 34 | 68% | 4 | 3 | 72 | 6.42 | |
| 36 | Sammy Braybroke | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 28 | James Berry-McNally | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6 |
Walsall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Albert Adomah | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 1 | 28 | 7.06 | |
| 4 | Aden Flint | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 41 | 6.42 | |
| 9 | Jamille Matt | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 6.02 | |
| 14 | Brandon Comley | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 8 | Charlie Lakin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 23 | Alex Pattison | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 2 | 39 | 6.48 | |
| 30 | Evan Weir | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 17 | 44.74% | 3 | 3 | 58 | 5.65 | |
| 18 | Vincent Harper | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 1 | 45 | 7.26 | |
| 20 | Alfie Chang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 6.55 | |
| 15 | Daniel Kanu | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 2 | 20 | 7.77 | |
| 1 | Myles Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 8 | 29.63% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 11 | Aaron Loupalo | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.05 | |
| 5 | Harrison Burke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 6 | 72 | 6.69 | |
| 22 | Jamie Jellis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 2 | Connor Barrett | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 38 | 25 | 65.79% | 4 | 0 | 64 | 7.95 | |
| 17 | Courtney Clarke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 36 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

