Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Chicago Fire vs CF Montreal, 02h40 ngày 01/03
Chicago Fire 1
-0.75 0.67
+0.75 1.33
2.75 0.76
u 0.96
1.46
4.82
4.30
-0.25 0.67
+0.25 1.06
1.25 0.95
u 0.75
2
4.25
2.48
VĐQG Mỹ » 2
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chicago Fire vs CF Montreal hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 02:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chicago Fire vs CF Montreal tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chicago Fire vs CF Montreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Chicago Fire vs CF Montreal
Brayan Vera
Brandan CraigRa sân: Jalen Neal
Ivan Jaime Pajuelo
Ra sân: Jonathan Bamba
Dawid BugajRa sân: Yuri Guboglo
Noah StreitRa sân: Brayan Vera
Daniel Armando Rios CalderonRa sân: Ivan Jaime Pajuelo
Wikelman CarmonaRa sân: Matthew Longstaff
Ra sân: Mauricio Pineda
Ra sân: Philip Zinckernagel
Thomas Gillier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chicago Fire VS CF Montreal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chicago Fire vs CF Montreal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chicago Fire
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Anton Saletros | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 4 | 0 | 41 | 6.97 | |
| 11 | Philip Zinckernagel | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 0 | 42 | 6.54 | |
| 19 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 27 | 7.6 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 32 | 6.52 | |
| 3 | Jack Elliott | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 1 | 47 | 6.89 | |
| 7 | Maren Haile-Selassie | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 6.58 | |
| 16 | Joel Waterman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 22 | Mauricio Pineda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 24 | Jonathan Dean | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 32 | 5.52 | |
| 1 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 36 | 6.43 | |
| 2 | Leonardo Barroso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 26 | 6.45 | |
| 4 | Mbekezile Mbokazi | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 7 |
CF Montreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Armando Rios Calderon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 40 | 6.25 | |
| 17 | Dagur Dan Thorhallsson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.53 | |
| 9 | Prince Prince Owusu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 22 | 5.77 | |
| 8 | Matthew Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 39 | 6.59 | |
| 10 | Ivan Jaime Pajuelo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 1 | 22 | 5.89 | |
| 2 | Jalen Neal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 28 | 5.95 | |
| 24 | Efrain Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 3 | 71 | 6.74 | |
| 5 | Brandan Craig | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 33 | 6.05 | |
| 22 | Victor Loturi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 45 | 6.25 | |
| 27 | Dawid Bugaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.03 | |
| 31 | Thomas Gillier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 33 | 7.4 | |
| 18 | Gennadiy Synchuk | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 2 | 0 | 36 | 6.39 | |
| 23 | Noah Streit | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 39 | Yuri Guboglo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 1 | 1 | 40 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

