Kết quả trận Chicago Fire vs Houston Dynamo, 07h40 ngày 07/04
Chicago Fire
-0.25 0.98
+0.25 0.88
2.5 0.94
u 0.76
2.16
2.95
3.20
-0 0.98
+0 1.08
1 0.94
u 0.76
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chicago Fire vs Houston Dynamo hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chicago Fire vs Houston Dynamo tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chicago Fire vs Houston Dynamo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Chicago Fire vs Houston Dynamo
Erik Sviatchenko
Brad SmithRa sân: Jan Gregus
1 - 1 Ibrahim Aliyu Kiến tạo: Amine Bassi
Ra sân: Arnaud Souquet
Ra sân: Chris Mueller
Kiến tạo: Xherdan Shaqiri
Ra sân: Xherdan Shaqiri
Ra sân: Hugo Cuypers
Tate SchmittRa sân: Erik Sviatchenko
Latif BlessingRa sân: Sebastian Kowalczyk
Ra sân: Kellyn Acosta
Gabriel SegalRa sân: Artur
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chicago Fire VS Houston Dynamo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chicago Fire vs Houston Dynamo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chicago Fire
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Xherdan Shaqiri | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 4 | 2 | 49 | 8.3 | |
| 2 | Arnaud Souquet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 1 | 1 | 61 | 6.2 | |
| 5 | Rafael Czichos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 23 | Kellyn Acosta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 14 | Tobias Salquist | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 21 | Fabian Herbers | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 55 | 6.8 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 29 | 6.9 | |
| 7 | Maren Haile-Selassie | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 8 | Chris Mueller | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 27 | Allan Arigoni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 31 | Federico Navarro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 22 | Mauricio Pineda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 24 | Jonathan Dean | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 34 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 7.5 | |
| 19 | Georgios Koutsias | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 10 | 6.4 |
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Erik Sviatchenko | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 74 | 59 | 79.73% | 0 | 4 | 88 | 6.6 | |
| 21 | Jan Gregus | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 12 | Steve Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 3 | Brad Smith | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 2 | 78 | 6.5 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 0 | 78 | 6.6 | |
| 15 | Latif Blessing | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 8 | Amine Bassi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 6 | 64 | 55 | 85.94% | 6 | 0 | 82 | 8 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 20 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 2 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 6 | 1 | 62 | 6.9 | |
| 22 | Tate Schmitt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 4 | Ethan Bartlow | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 76 | 66 | 86.84% | 0 | 3 | 90 | 7.1 | |
| 18 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 35 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

