Kết quả trận Chicago Fire vs Nashville, 05h00 ngày 20/10
Chicago Fire
-0.25 0.82
+0.25 1.06
2.75 0.88
u 0.82
1.96
3.25
3.41
-0.25 0.82
+0.25 0.75
1 0.66
u 1.04
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chicago Fire vs Nashville hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chicago Fire vs Nashville tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chicago Fire vs Nashville hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Chicago Fire vs Nashville
Jacob ShaffelburgRa sân: Jonathan Perez
Patrick YazbekRa sân: Brian Anunga Tah
Anibal GodoyRa sân: Sean Davis
0 - 1 Alex Muyl Kiến tạo: Anibal Godoy
Julian Gaines
Ra sân: Mauricio Pineda
Ra sân: Federico Navarro
Ra sân: Arnaud Souquet
Jacob Shaffelburg
Anibal Godoy
Ra sân: Maren Haile-Selassie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chicago Fire VS Nashville
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chicago Fire vs Nashville
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chicago Fire
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Arnaud Souquet | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 5 | Rafael Czichos | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 23 | Kellyn Acosta | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 51 | 41 | 80.39% | 6 | 1 | 67 | 7 | |
| 30 | Gaston Claudio Gimenez | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 11 | Ariel Lassiter | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 14 | Tobias Salquist | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 0 | 66 | 6.3 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Forward | 3 | 3 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 2 | 32 | 6.9 | |
| 7 | Maren Haile-Selassie | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 8 | Chris Mueller | Forward | 1 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 31 | Federico Navarro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 22 | Mauricio Pineda | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 24 | Jonathan Dean | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 2 | 1 | 67 | 6.6 | |
| 34 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 19 | Georgios Koutsias | Forward | 3 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 36 | Justin Reynolds | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 22 | 6.2 |
Nashville
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 54 | Sean Davis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 4 | 1 | 3 | 46 | 44 | 95.65% | 5 | 0 | 65 | 6.4 | |
| 25 | Walker Zimmerman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 3 | 70 | 7.5 | |
| 8 | Randall Leal | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 7 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 52 | 7.5 | |
| 23 | Taylor Washington | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 47 | 38 | 80.85% | 4 | 1 | 75 | 8.1 | |
| 9 | Sam Surridge | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 3 | 50 | 8.4 | |
| 14 | Jacob Shaffelburg | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 24 | Jonathan Perez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 30 | Elliot Panicco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 41 | 8.4 | |
| 27 | Brian Anunga Tah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 15 | Patrick Yazbek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 22 | Josh Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 67 | 6.8 | |
| 29 | Julian Gaines | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 2 | 0 | 74 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

