Kết quả trận Cienciano vs UCV Moquegua, 07h30 ngày 20/04

Vòng 11
07:30 ngày 20/04/2026
Cienciano
? - ? (0 - 0)
UCV Moquegua
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4.5
1.909
+4.5
1.813
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.869
Xỉu
1.854
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6.8 23
2-0
5.7 61
2-1
8.4 7.2
3-1
10.5 12
3-2
29 17.5
4-2
46 201
4-3
141 201
0-0
16
1-1
9.9
2-2
23
3-3
101
4-4
201
AOS
-
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
3 9.5
2-0
5 51
2-1
16 13.5
3-1
41 41
3-2
141 101
4-2
151 -
4-3
- -
0-0
3.15
1-1
8.8
2-2
76
3-3
151
AOS
-

VĐQG Peru » 11

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cienciano vs UCV Moquegua hôm nay ngày 20/04/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cienciano vs UCV Moquegua tại VĐQG Peru 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cienciano vs UCV Moquegua hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Cienciano vs UCV Moquegua

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cienciano VS UCV Moquegua

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Cienciano vs UCV Moquegua

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 4
9 Phạm lỗi 14
4 Phạt góc 3
0.67 Thẻ vàng 2.67
46.67% Kiểm soát bóng 41.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.1
1.1 Bàn thua 1.5
4.7 Sút trúng cầu môn 3.4
9.4 Phạm lỗi 13.6
4.1 Phạt góc 2.8
1.5 Thẻ vàng 2.7
50.5% Kiểm soát bóng 39.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cienciano (13trận)
Chủ Khách
UCV Moquegua (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
0
2
HT-H/FT-T
1
0
2
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
3
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
0
1
1
1