Kết quả trận Club America vs Atletico San Luis, 08h00 ngày 15/01
Club America 1
-1.25 0.98
+1.25 0.80
2.75 0.76
u 0.96
1.40
5.45
4.40
-0.5 0.98
+0.5 0.88
1.25 0.83
u 0.87
1.88
5
2.45
VĐQG Mexico » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club America vs Atletico San Luis hôm nay ngày 15/01/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club America vs Atletico San Luis tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club America vs Atletico San Luis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Club America vs Atletico San Luis
Ra sân: Patricio Salas
Ra sân: Rodrigo Aguirre
Ra sân: Alexis Hazael Gutierrez Torres
0 - 1 Juan Manuel Sanabria Kiến tạo: Roman Torres Acosta
Ra sân: Cristian Alexis Borja Gonzalez
Ra sân: Allan Saint-Maximin
0 - 2 Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao Kiến tạo: Sebastien Salles-Lamonge
Roberto MerazRa sân: Sebastian Perez Bouquet
Benjamin Ignacio Galdames MillanRa sân: Miguel Garcia
Anderson DuarteRa sân: Sebastien Salles-Lamonge
Fidel BarajasRa sân: Oscar Macias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club America VS Atletico San Luis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club America vs Atletico San Luis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club America
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 27 | Rodrigo Aguirre | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 12 | 6.5 | |
| 17 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 3 | 47 | 6.7 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 11 | Victor Alejandro Davila Zavala | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 5 | Kevin Nahin Alvarez Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 20 | Alexis Hazael Gutierrez Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 8 | Alvaro Fidalgo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 2 | 84 | 7.2 | |
| 29 | Ramon Juarez Del Castillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 23 | 3.2 | |
| 4 | Sebastian Enzo Caceres Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 53 | 6.1 | |
| 19 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 1 | 2 | 73 | 6.6 | |
| 12 | Isaias Violante | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 33 | Patricio Salas | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.4 |
Atletico San Luis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 4 | 22 | 7.8 | |
| 10 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 5 | 59 | 48 | 81.36% | 9 | 0 | 79 | 7.6 | |
| 5 | Roberto Meraz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 3 | Robson Bambu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 1 | 76 | 7 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 5 | 2 | 60 | 8.4 | |
| 30 | Benjamin Galindo Cruz | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 1 | 65 | 7.1 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 21 | Oscar Macias | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 62 | 6.3 | |
| 26 | Sebastian Perez Bouquet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 63 | 85.14% | 1 | 3 | 95 | 7.1 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 4 | 34 | 30 | 88.24% | 5 | 0 | 60 | 7.6 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 31 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

