Kết quả trận Club America vs Monterrey, 10h10 ngày 08/02

Vòng 5
10:10 ngày 08/02/2026
Club America
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Monterrey
Địa điểm: Estadio Azteca
Thời tiết: Ít mây, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.813
+1.5
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
6.7 12
2-0
8.4 27
2-1
7.6 15.5
3-1
14.5 38
3-2
26 36
4-2
65 210
4-3
190 215
0-0
11
1-1
6.7
2-2
16.5
3-3
90
4-4
220
AOS
26

VĐQG Mexico » 9

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club America vs Monterrey hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 10:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club America vs Monterrey tại VĐQG Mexico 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club America vs Monterrey hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Club America vs Monterrey

Club America Club America
Phút
Monterrey Monterrey
17'
match yellow.png Lucas Ocampos
46'
match change Lucas Orellano
Ra sân: JORGE RODRiGUEZ
61'
match change Jesus Corona
Ra sân: Lucas Ocampos
Alejandro Zendejas 1 - 0
Kiến tạo: Jonathan Dos Santos
match goal
65'
Victor Alejandro Davila Zavala
Ra sân: Henry Josue Martin Mex
match change
67'
Raphael Veiga
Ra sân: Erick Daniel Sanchez Ocegueda
match change
67'
76'
match change Iker Jareth Fimbres Ochoa
Ra sân: Oliver Torres
Alexis Hazael Gutierrez Torres
Ra sân: Alejandro Zendejas
match change
77'
78'
match yellow.png Jesus Corona
87'
match change Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
Ra sân: Uros Djurdjevic
89'
match yellow.png Sergio Canales Madrazo
Victor Alejandro Davila Zavala match yellow.png
90'
Ramon Juarez Del Castillo
Ra sân: Paul Brian Rodriguez Bravo
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Club America VS Monterrey

Club America Club America
Monterrey Monterrey
16
 
Tổng cú sút
 
5
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
13
 
Phạm lỗi
 
12
6
 
Phạt góc
 
3
12
 
Sút Phạt
 
13
5
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
3
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
2
 
Cứu thua
 
4
11
 
Cản phá thành công
 
8
12
 
Thử thách
 
11
17
 
Long pass
 
22
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
1
9
 
Sút ra ngoài
 
1
2
 
Cản sút
 
2
11
 
Rê bóng thành công
 
7
8
 
Đánh chặn
 
9
15
 
Ném biên
 
31
426
 
Số đường chuyền
 
508
88%
 
Chuyền chính xác
 
87%
89
 
Pha tấn công
 
96
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
24
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
1.16
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.08
1.09
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.06
1.16
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.08
1.24
 
Cú sút trúng đích
 
0.1
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
10
 
Số quả tạt chính xác
 
10
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
5
21
 
Phá bóng
 
12

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Raphael Veiga
11
Victor Alejandro Davila Zavala
20
Alexis Hazael Gutierrez Torres
29
Ramon Juarez Del Castillo
30
Rodolfo Cota Robles
32
Miguel Vazquez
18
Aaron Mejia
12
Isaias Violante
13
Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo
19
Jose Raul Zuniga Murillo
Club America Club America 4-2-3-1
4-2-3-1 Monterrey Monterrey
1
Malagon
26
Gonzalez
4
Ramos
3
Romero
5
Campos
6
Santos
17
Cunha
7
Bravo
28
Ocegueda
10
Zendejas
9
Mex
22
Lopez
2
Soto
33
Ramirez
19
Aceves
3
Zamora
30
RODRiGUE...
5
Ambriz
8
Torres
10
Madrazo
29
Ocampos
20
Djurdjev...

Substitutes

11
Lucas Orellano
17
Jesus Corona
35
Iker Jareth Fimbres Ochoa
27
Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
25
Santiago Mele
34
Cesar Bustos
14
Erick Germain Aguirre Tafolla
21
Luis Reyes
9
Anthony Martial
192
Joaquin Moxica
Đội hình dự bị
Club America Club America
Raphael Veiga 23
Victor Alejandro Davila Zavala 11
Alexis Hazael Gutierrez Torres 20
Ramon Juarez Del Castillo 29
Rodolfo Cota Robles 30
Miguel Vazquez 32
Aaron Mejia 18
Isaias Violante 12
Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo 13
Jose Raul Zuniga Murillo 19
Club America Monterrey
11 Lucas Orellano
17 Jesus Corona
35 Iker Jareth Fimbres Ochoa
27 Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
25 Santiago Mele
34 Cesar Bustos
14 Erick Germain Aguirre Tafolla
21 Luis Reyes
9 Anthony Martial
192 Joaquin Moxica

Dữ liệu đội bóng:Club America vs Monterrey

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
0.33 Bàn thua 2
5.33 Sút trúng cầu môn 4
6.67 Phạm lỗi 12.67
4 Phạt góc 2.33
0.33 Thẻ vàng 3.67
67.67% Kiểm soát bóng 44%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.2
0.9 Bàn thua 1.2
5 Sút trúng cầu môn 4.5
8.8 Phạm lỗi 12.6
5 Phạt góc 4.5
1.5 Thẻ vàng 2.2
63.3% Kiểm soát bóng 53.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Club America (30trận)
Chủ Khách
Monterrey (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
3
8
6
HT-H/FT-T
3
1
1
3
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
2
0
HT-H/FT-H
0
3
2
1
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
4
1
0
HT-B/FT-B
2
1
1
6

Club America Club America
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
26 Cristian Alexis Borja Gonzalez Hậu vệ cánh trái 1 0 0 30 26 86.67% 2 0 45 7.1
6 Jonathan Dos Santos Tiền vệ phòng ngự 2 0 2 76 73 96.05% 0 1 89 7.5
17 Rodrigo Dourado Cunha Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 43 39 90.7% 0 2 53 7.3
9 Henry Josue Martin Mex Tiền đạo cắm 0 0 1 16 13 81.25% 0 0 23 6.3
10 Alejandro Zendejas Cánh phải 2 2 2 33 26 78.79% 2 0 51 7.6
11 Victor Alejandro Davila Zavala Tiền đạo cắm 0 0 0 6 6 100% 0 0 8 6.4
1 Luis Malagon Thủ môn 0 0 0 27 21 77.78% 0 0 32 7.3
23 Raphael Veiga Tiền vệ công 3 1 0 18 15 83.33% 0 0 27 6.7
5 Kevin Nahin Alvarez Campos Hậu vệ cánh phải 2 1 0 21 20 95.24% 2 0 50 6.6
7 Paul Brian Rodriguez Bravo Cánh trái 3 0 2 24 20 83.33% 4 0 48 7
20 Alexis Hazael Gutierrez Torres Tiền vệ trụ 0 0 0 10 10 100% 0 0 12 6.6
4 Sebastian Enzo Caceres Ramos Trung vệ 0 0 0 44 38 86.36% 0 3 57 7.3
3 Israel Reyes Romero Trung vệ 0 0 1 50 42 84% 0 4 65 7.6
28 Erick Daniel Sanchez Ocegueda Tiền vệ phòng ngự 3 1 2 28 24 85.71% 0 0 34 7

Monterrey Monterrey
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Sergio Canales Madrazo Tiền vệ công 0 0 0 42 35 83.33% 5 0 61 6.4
20 Uros Djurdjevic Tiền đạo cắm 0 0 0 8 7 87.5% 0 1 17 6.1
29 Lucas Ocampos Cánh trái 0 0 1 22 16 72.73% 1 1 32 6
8 Oliver Torres Tiền vệ trụ 1 0 0 50 42 84% 0 0 63 6.4
33 John Stefan Medina Ramirez Hậu vệ cánh phải 0 0 0 78 71 91.03% 0 0 95 6.8
22 Luis Alberto Cardenas Lopez Thủ môn 0 0 0 49 41 83.67% 0 0 57 7.2
17 Jesus Corona Cánh phải 0 0 1 10 6 60% 0 0 13 6.1
30 JORGE RODRiGUEZ Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 17 17 100% 0 0 20 6.8
3 Gerardo Daniel Arteaga Zamora Hậu vệ cánh trái 0 0 0 32 27 84.38% 0 0 55 6.6
11 Lucas Orellano Cánh phải 0 0 1 12 11 91.67% 2 0 29 7.1
27 Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez Tiền đạo cắm 2 1 0 1 1 100% 0 0 4 6.6
2 Ricardo Chavez Soto Hậu vệ cánh phải 0 0 0 56 47 83.93% 1 1 75 6.5
5 Fidel Ambriz Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 37 33 89.19% 1 2 47 6.2
19 Daniel Aceves Hậu vệ cánh trái 0 0 0 84 77 91.67% 0 1 105 7.1
35 Iker Jareth Fimbres Ochoa Tiền vệ công 1 1 1 6 6 100% 0 0 11 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ