Kết quả trận Club Atletico Tigre vs Aldosivi Mar del Plata, 05h00 ngày 13/02
Club Atletico Tigre
-0.5 0.78
+0.5 1.00
1.75 0.80
u 0.92
1.78
4.48
2.95
-0.25 0.78
+0.25 0.80
0.75 0.91
u 0.79
2.55
5.15
1.82
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Aldosivi Mar del Plata hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atletico Tigre vs Aldosivi Mar del Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atletico Tigre vs Aldosivi Mar del Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Club Atletico Tigre vs Aldosivi Mar del Plata
Federico Gino Acevedo Fagundez
Kiến tạo: Alan Barrionuevo
Franco LeysRa sân: Roberto Bochi
Guillermo EnriqueRa sân: Rodrigo Gonzalez
Ra sân: Tiago Serrago
Ra sân: Elias Lautaro Cabrera
Ra sân: Jose David Romero
Aldo Tomas Lujan FernandezRa sân: Esteban Rolon
Facundo De La VegaRa sân: Federico Gino Acevedo Fagundez
Rodrigo MarquezRa sân: Lucas Rodríguez
Aldo Tomas Lujan Fernandez
Ra sân: Bruno Javier Leyes Sosa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Atletico Tigre VS Aldosivi Mar del Plata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Atletico Tigre vs Aldosivi Mar del Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Atletico Tigre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Federico Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 4 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 28 | Gonzalo Nicolas Martinez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 30 | Jalil Elias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 8 | Martin Garay | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 10 | 2 | 20% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 28 | 7 | |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 16 | 12 | 75% | 3 | 2 | 40 | 6.3 | |
| 9 | Jose David Romero | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 19 | 7.4 | |
| 20 | Alan Barrionuevo | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 5 | 38 | 7.8 | |
| 5 | Bruno Javier Leyes Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 40 | 7.6 | |
| 33 | Elias Lautaro Cabrera | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 4 | Valentin Moreno | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 2 | 53 | 7.3 | |
| 22 | Santiago Lopez | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 11 | Tiago Serrago | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 23 | 6.4 |
Aldosivi Mar del Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Federico Gino Acevedo Fagundez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 32 | Franco Leys | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 2 | 36 | 7.1 | |
| 1 | Axel Werner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 8 | Esteban Rolon | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 18 | Lucas Rodríguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 10 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 9 | Junior Arias | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 4 | 38 | 6 | |
| 33 | Nicolas Zalazar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 29 | 56.86% | 0 | 5 | 65 | 6.6 | |
| 5 | Roberto Bochi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 27 | Aldo Tomas Lujan Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 19 | Nicolas Cordero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 30 | 6.3 | |
| 4 | Rodrigo Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 7 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 3 | Fernando Aurelio Roman Villalba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 4 | 3 | 58 | 7.1 | |
| 20 | Rodrigo Marquez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 2 | Guillermo Enrique | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 22 | Facundo De La Vega | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 10 | Alan Sosa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 54 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

