Kết quả trận Club Atletico Tigre vs Boca Juniors, 05h15 ngày 20/10
Club Atletico Tigre
+0.25 0.93
-0.25 0.93
2 0.83
u 0.97
3.00
2.22
3.10
-0 0.93
+0 0.65
0.75 0.71
u 1.09
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Boca Juniors hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 05:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atletico Tigre vs Boca Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atletico Tigre vs Boca Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Club Atletico Tigre vs Boca Juniors
Ra sân: Florian Gonzalo de Jesus Monzon
Kiến tạo: Ramón Arias
Cristian Nicolas Medina
Ra sân: Gonzalo Maroni
Ra sân: Tomas Galvan
Oscar Exequiel ZeballosRa sân: Kevin Zenon
Guillermo Matias FernandezRa sân: Ignacio Miramon
Ra sân: Eric Kleybel Ramirez Matheus
Ra sân: Santiago Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Atletico Tigre VS Boca Juniors
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Atletico Tigre vs Boca Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Atletico Tigre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Ramón Arias | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 28 | 7.4 | |
| 30 | Nehuen Mario Paz | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 2 | 35 | 7.9 | |
| 10 | Gonzalo Maroni | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 4 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 5 | Agustin Cardozo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 31 | 7.5 | |
| 18 | Blas Armoa | Cánh trái | 5 | 3 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 8 | Martin Garay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 18 | 62.07% | 2 | 0 | 45 | 7.6 | |
| 7 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 1 | 2 | 22 | 6.4 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 23 | Florian Gonzalo de Jesus Monzon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 6 | Gian Nardelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 21 | Sebastian Luciano Medina | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 12 | 7.2 | |
| 20 | Tomas Galvan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 11 | Ezequiel Forclaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 9 | 7.3 | |
| 16 | Lorenzo Scipioni | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 13 | 7.5 | |
| 25 | Valentin Moreno | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 27 | Santiago Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 7 |
Boca Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Edinson Cavani | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 1 | Sergio German Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 17 | Luis Advincula Castrillon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 5 | 1 | 70 | 6.4 | |
| 6 | Marcos Faustino Rojo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 89 | 94.68% | 0 | 3 | 100 | 7.2 | |
| 8 | Guillermo Matias Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 7 | Oscar Exequiel Zeballos | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 9 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 22 | Kevin Zenon | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 5 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 21 | Ignacio Miramon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 36 | Cristian Nicolas Medina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 71 | 6.5 | |
| 9 | Milton Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 33 | Brian Nicolas Aguirre | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 23 | Lautaro Blanco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 9 | 1 | 70 | 6.2 | |
| 38 | Aaron Anselmino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 1 | 92 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

