Kết quả trận Club Atletico Tigre vs CA Platense, 03h00 ngày 04/11
Club Atletico Tigre
-0 0.90
+0 0.96
1.5 0.68
u 1.12
2.60
2.75
2.78
-0 0.90
+0 0.95
0.75 1.10
u 0.70
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs CA Platense hôm nay ngày 04/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atletico Tigre vs CA Platense tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atletico Tigre vs CA Platense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Club Atletico Tigre vs CA Platense
Fernando Juarez
Guido Mainero
Sasha Julian Marcich
Ra sân: Ezequiel Forclaz
Lucas Agustin Ocampo GalvanRa sân: Tobias Cervera
Ra sân: Facundo Ferreira Jussiei
Ra sân: Gonzalo Maroni
Ronaldo MartinezRa sân: Vicente Taborda
Augusto LottiRa sân: Mateo Pellegrino Casalanguila
Ra sân: Nahuel Banegas
Gabriel Alejandro HachenRa sân: Guido Mainero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Atletico Tigre VS CA Platense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Atletico Tigre vs CA Platense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Atletico Tigre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Facundo Ferreira Jussiei | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 30 | Nehuen Mario Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 52 | 7 | |
| 10 | Gonzalo Maroni | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 4 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 5 | Agustin Cardozo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 2 | 48 | 6.7 | |
| 8 | Martin Garay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 3 | 0 | 63 | 6.5 | |
| 3 | Nahuel Banegas | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 6 | Gian Nardelli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 1 | 0 | 56 | 7 | |
| 20 | Tomas Galvan | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 11 | Ezequiel Forclaz | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 27 | Santiago Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 40 | 6.7 |
CA Platense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Gaston Suso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 7 | Guido Mainero | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 3 | 18.75% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 8 | Fernando Juarez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 14 | Leonel Picco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 18 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 1 | 2 | 43 | 7.1 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 12 | 6.5 | |
| 16 | Vicente Taborda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 30 | Tobias Cervera | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 25 | Juan Saborido | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 35 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

