Kết quả trận Club Atletico Tigre vs Estudiantes Rio Cuarto, 07h00 ngày 26/01
Club Atletico Tigre
-0.5 1.04
+0.5 0.84
1.75 0.72
u 1.00
2.08
3.90
2.93
-0.25 1.04
+0.25 0.71
0.75 0.84
u 0.86
2.6
4.75
1.85
VĐQG Argentina » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Estudiantes Rio Cuarto hôm nay ngày 26/01/2026 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atletico Tigre vs Estudiantes Rio Cuarto tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atletico Tigre vs Estudiantes Rio Cuarto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Club Atletico Tigre vs Estudiantes Rio Cuarto
Tomas Gonzalez
Mauro Abrahan Valiente
Ra sân: Jose David Romero
Siro RosaneRa sân: Alejandro Martin Cabrera
Martin GarneroneRa sân: Mauro Abrahan Valiente
Lucas Gonzalez MartinezRa sân: Tomas Gonzalez
Ra sân: Jabes Saralegui
Ra sân: Elias Lautaro Cabrera
Ra sân: Ignacio Russo
Ezequiel ForclazRa sân: Mateo Bajamich
Javier FerreiraRa sân: Gabriel Alanis
Ra sân: Joaquin Laso
Nicolas Talpone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Atletico Tigre VS Estudiantes Rio Cuarto
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Atletico Tigre vs Estudiantes Rio Cuarto
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Atletico Tigre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Federico Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 2 | 32 | 6.6 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 30 | Jalil Elias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 3 | 45 | 6.8 | |
| 17 | Guillermo Soto | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 5 | 1 | 43 | 7 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 9 | Jose David Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 20 | Alan Barrionuevo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 5 | Bruno Javier Leyes Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 33 | Elias Lautaro Cabrera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 10 | Jabes Saralegui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 28 | 6.6 |
Estudiantes Rio Cuarto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Sergio Ojeda Uribe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 19 | Nicolas Talpone | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 21 | Matias Ruiz Diaz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 2 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 23 | Renzo Bacchia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 10% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 5 | Alejandro Martin Cabrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 32 | Mateo Bajamich | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 12 | 6.5 | |
| 22 | Mauro Abrahan Valiente | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 3 | 17 | 6.6 | |
| 2 | Gonzalo Maffini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 19 | 7.1 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 10 | Tomas Gonzalez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 4 | 24 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

