Kết quả trận Club Atletico Tigre vs Gimnasia La Plata, 07h30 ngày 02/03
Club Atletico Tigre
-0.5 0.98
+0.5 0.83
2 0.93
u 0.79
1.98
3.50
2.98
-0.25 0.98
+0.25 0.65
0.75 0.82
u 0.88
2.6
4.7
1.85
VĐQG Argentina » 15
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Gimnasia La Plata hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atletico Tigre vs Gimnasia La Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atletico Tigre vs Gimnasia La Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Club Atletico Tigre vs Gimnasia La Plata
0 - 1 Enzo Martinez Kiến tạo: Nicolas Schelotto
Renzo Giampaoli
Kiến tạo: Santiago Lopez
1 - 2 Luis Marcelo Torres Kiến tạo: Ignacio Martin Fernandez
Ignacio Miramon
Nicolas Schelotto
Kiến tạo: Santiago Lopez
Lucas CastromanRa sân: Nicolas Schelotto
Diego MastrangeloRa sân: Ignacio Miramon
Diego Mastrangelo
Juan Cruz CortazzoRa sân: Ignacio Martin Fernandez
Xabier Auzmendi ArruabarrenaRa sân: Luis Marcelo Torres
Franco TorresRa sân: Manuel Panaro Miramon
Ra sân: Jabes Saralegui
Ra sân: Santiago Lopez
Franco Torres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Atletico Tigre VS Gimnasia La Plata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Atletico Tigre vs Gimnasia La Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Atletico Tigre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Federico Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 30 | Jalil Elias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 21 | 6.8 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 9 | Jose David Romero | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.4 | |
| 20 | Alan Barrionuevo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 5 | Bruno Javier Leyes Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 10 | Jabes Saralegui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 4 | Valentin Moreno | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 22 | Santiago Lopez | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 4 | 0 | 27 | 6.4 |
Gimnasia La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ignacio Martin Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 21 | Enzo Martinez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 7.3 | |
| 24 | Pedro Silva Torrejon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 32 | Luis Marcelo Torres | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 7.4 | |
| 16 | Augusto Max | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 23 | Nelson Insfran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 7 | Manuel Panaro Miramon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 5 | Ignacio Miramon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 4 | Renzo Giampaoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 25 | Alexis Steimbach | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 10 | Nicolas Schelotto | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 23 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

