Kết quả trận Club Atletico Tigre vs Newells Old Boys, 02h45 ngày 21/10
Club Atletico Tigre
-0.25 1.06
+0.25 0.74
2 0.96
u 0.74
2.26
3.15
2.80
-0 1.06
+0 1.00
0.75 0.81
u 0.89
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Newells Old Boys hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atletico Tigre vs Newells Old Boys tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atletico Tigre vs Newells Old Boys hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Club Atletico Tigre vs Newells Old Boys
Ivan Gomez Romero
Armando MendezRa sân: Ramiro Sordo
Luis Guillermo May BartesaghiRa sân: Jorge Recalde
Ra sân: Leonardo Sebastian Prediger
Ra sân: Gaston Nicolas Reniero
Ra sân: Lucas Andres Menossi
Juan Sebastian Sforza
Pablo Javier PerezRa sân: Cristian Ferreira
Francisco GonzalezRa sân: Brian Nicolas Aguirre
Ra sân: Ezequiel Forclaz
0 - 1 Angelo Martino Kiến tạo: Armando Mendez
0 - 2 Luis Guillermo May Bartesaghi
Lisandro Sebastian MontenegroRa sân: Ivan Gomez Romero
Guillermo Luis Ortiz
Armando Mendez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Atletico Tigre VS Newells Old Boys
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Atletico Tigre vs Newells Old Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Atletico Tigre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Victor Emanuel Aguilera | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 23 | Gonzalo Marinelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 10 | Lucas Andres Menossi | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 35 | 7.1 | |
| 5 | Leonardo Sebastian Prediger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 15 | Agustin Cardozo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 3 | Robert Rojas | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 28 | 7.1 | |
| 38 | Gaston Nicolas Reniero | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 2 | 22 | 6.9 | |
| 6 | Brian Luciatti | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 3 | 23 | 6.6 | |
| 31 | Renzo Lopez Patron | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 8 | 29 | 7.2 | |
| 20 | Sebastian Prieto | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 45 | 6.7 | |
| 32 | Jose Antonio Paradela | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 16 | Juan Cruz Esquivel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 26 | Ezequiel Forclaz | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 34 | 7 |
Newells Old Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ivan Gomez Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 42 | Guillermo Luis Ortiz | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 3 | 43 | 6.7 | |
| 28 | Jorge Recalde | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 25 | Gustavo Velazquez | Defender | 1 | 1 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 3 | 56 | 7.2 | |
| 23 | Angelo Martino | Defender | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 30 | Cristian Ferreira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 14 | Armando Mendez | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 9 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 13 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 3 | 45 | 6.7 | |
| 18 | Brian Nicolas Aguirre | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 37 | Ivan Glavinovich | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 3 | 43 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

