Kết quả trận Club Atlético Unión vs Belgrano, 07h30 ngày 07/04
Club Atlético Unión
-0.5 1.03
+0.5 0.85
2 0.74
u 0.96
1.75
4.65
3.10
-0.25 1.03
+0.25 0.85
0.75 0.71
u 0.99
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atlético Unión vs Belgrano hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atlético Unión vs Belgrano tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atlético Unión vs Belgrano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Club Atlético Unión vs Belgrano
0 - 1 Franco Daniel Jara
Bryan Reyna
0 - 2 Franco Daniel Jara
Kiến tạo: Lucas Emanuel Gamba
Matias Moreno
Ra sân: Mauro Pitton
Esteban RolonRa sân: Juan Barinaga
Francisco Gonzalez MetilliRa sân: Matias Nicolas Marin Vega
Pablo ChavarriaRa sân: Franco Daniel Jara
Ra sân: Bruno Pitton
Facundo LencioniRa sân: Ariel Matias Garcia
Nicolas Meriano
Ra sân: Joaquin Mosqueira
Mariano TroiloRa sân: Geronimo Heredia
Ra sân: Lucas Emanuel Gamba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Atlético Unión VS Belgrano
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Atlético Unión vs Belgrano
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Atlético Unión
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Miguel Angel Torren | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 4 | 43 | 6.6 | |
| 3 | Claudio Corvalan | Defender | 0 | 0 | 2 | 44 | 29 | 65.91% | 6 | 2 | 71 | 7.4 | |
| 18 | Lucas Emanuel Gamba | Forward | 1 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 7 | 2 | 45 | 7.2 | |
| 33 | Nicolas Orsini | Forward | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 2 | 14 | 7.2 | |
| 77 | Adrian Balboa | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 5 | 33 | 6.8 | |
| 28 | Mauro Pitton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 3 | 25 | 6.7 | |
| 14 | Bruno Pitton | Defender | 2 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 7 | 2 | 33 | 7.3 | |
| 34 | Franco Pardo | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 18 | 46.15% | 0 | 8 | 63 | 7 | |
| 7 | Mauro Luna Diale | Forward | 3 | 2 | 3 | 50 | 36 | 72% | 12 | 4 | 84 | 8 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 16 | Federico Vera | Defender | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 5 | 1 | 52 | 6.2 | |
| 15 | Patricio Damian Tanda | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 9 | Gonzalo Javier Morales | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 5 | Joaquin Mosqueira | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 28 | 7.1 | |
| 31 | Lionel Verde | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 |
Belgrano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Franco Daniel Jara | Forward | 3 | 2 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 2 | 32 | 8.6 | |
| 19 | Pablo Chavarria | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 15 | Ariel Matias Garcia | Forward | 0 | 0 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 16 | Esteban Rolon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 6 | Alejandro Rebola | Defender | 1 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 4 | 38 | 6.6 | |
| 1 | Ignacio Chicco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 9 | 29.03% | 0 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 24 | Francisco Gonzalez Metilli | Forward | 1 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 4 | Juan Barinaga | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 49 | 6.4 | |
| 5 | Santiago Longo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 10 | Matias Nicolas Marin Vega | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 11 | Bryan Reyna | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 13 | Nicolas Meriano | Defender | 2 | 0 | 1 | 27 | 13 | 48.15% | 1 | 4 | 68 | 6.7 | |
| 40 | Matias Moreno | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 26 | Facundo Lencioni | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 37 | Mariano Troilo | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 34 | Geronimo Heredia | Defender | 2 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 47 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

