Kết quả trận Club Atlético Unión vs Sarmiento Junin, 00h30 ngày 09/10
Club Atlético Unión
-0.5 0.85
+0.5 0.95
2 0.90
u 0.80
1.85
3.75
3.30
-0.25 0.85
+0.25 0.75
0.75 0.78
u 0.92
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atlético Unión vs Sarmiento Junin hôm nay ngày 09/10/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atlético Unión vs Sarmiento Junin tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atlético Unión vs Sarmiento Junin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Club Atlético Unión vs Sarmiento Junin
Manuel Monaco
Cristian OjedaRa sân: Manuel Monaco
Joaquin GhoRa sân: Alan Marinelli
Ra sân: Gonzalo Javier Morales
Manuel GarciaRa sân: Maico Quiroz
Facundo Ferreira JussieiRa sân: Sergio Quiroga
Yair ArismendiRa sân: Gonzalo Bettini
Ra sân: Franco Pardo
Ra sân: Enzo Martin Roldan
Kiến tạo: Kevin Zenon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Atlético Unión VS Sarmiento Junin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Atlético Unión vs Sarmiento Junin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Atlético Unión
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Claudio Corvalan | Defender | 1 | 1 | 0 | 64 | 48 | 75% | 0 | 1 | 90 | 7.5 | |
| 33 | Nicolas Orsini | Forward | 2 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 3 | 9 | 6.9 | |
| 34 | Franco Pardo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 54 | 7.1 | |
| 7 | Mauro Luna Diale | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 19 | Tiago Nahuel Banega | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 8 | Enzo Martin Roldan | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 10 | Kevin Zenon | Defender | 1 | 0 | 3 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 72 | 7.8 | |
| 16 | Federico Vera | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 1 | Dante Campisi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 20 | Mateo Del Blanco | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 9 | Gonzalo Javier Morales | Forward | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 30 | Jeronimo Domina | Forward | 0 | 0 | 2 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 17 | Joaquin Mosqueira | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 6 | 51 | 7.3 | |
| 32 | Andres Nicolas Paz | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 64 | 7.2 |
Sarmiento Junin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 4 | 40 | 6.5 | |
| 14 | Facundo Ferreira Jussiei | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 15 | 6.5 | |
| 25 | Gonzalo Bettini | Defender | 1 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 49 | 7.1 | |
| 1 | Jose Antonio Devecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 13 | 41.94% | 0 | 0 | 44 | 8.3 | |
| 10 | Sergio Quiroga | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 8 | Guido Mainero | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 39 | 6.3 | |
| 9 | Alan Marinelli | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 32 | Franco Paredes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 52 | 7.2 | |
| 15 | Diego Ezequiel Calcaterra | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 28 | Joaquin Gho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 29 | Manuel Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 20 | Maico Quiroz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 33 | Gabriel Diaz | Defender | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 30 | Manuel Monaco | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 37 | Cristian Ojeda | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 26 | Yair Arismendi | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

