Kết quả trận Club Brugge vs Anderlecht, 19h30 ngày 25/02
Club Brugge
-0.75 0.93
+0.75 0.88
2.75 0.87
u 0.83
1.60
4.50
3.80
-0.25 0.93
+0.25 0.90
1 0.65
u 1.05
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs Anderlecht hôm nay ngày 25/02/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs Anderlecht tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs Anderlecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Club Brugge vs Anderlecht
Anders Dreyer Goal Disallowed
Kiến tạo: Hans Vanaken
Kasper Dolberg Goal Disallowed
Theo LeoniRa sân: Yari Verschaeren
Killian Sardella
Ra sân: Casper Nielsen
Kasper Dolberg
Louis PatrisRa sân: Killian Sardella
Luis VasquezRa sân: Mats Rits
1 - 1 Luis Vasquez Kiến tạo: Thorgan Hazard
Ra sân: Bjorn Meijer
Ra sân: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
1 - 2 Nilson David Angulo Ramirez Kiến tạo: Anders Dreyer
Thorgan Hazard
Nilson David Angulo RamirezRa sân: Kasper Dolberg
Jan Vertonghen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Brugge VS Anderlecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Brugge vs Anderlecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 20 | 7.03 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 2 | 25 | 7.45 | |
| 27 | Casper Nielsen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 15 | 6.48 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 26 | 6.79 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 22 | 6.66 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.44 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Defender | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.67 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 7.15 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 26 | 6.48 | |
| 32 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 58 | Jorne Spileers | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 27 | 6.59 |
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.04 | |
| 14 | Jan Vertonghen | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 6.12 | |
| 23 | Mats Rits | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 6.04 | |
| 15 | Ludwig Augustinsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 1 | 26 | 6.16 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 36 | Anders Dreyer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 5.93 | |
| 54 | Killian Sardella | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 31 | 6.59 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 29 | 6.52 | |
| 56 | Zeno Debast | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 47 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

