Kết quả trận Club Brugge vs Anderlecht, 19h30 ngày 25/02

Vòng 27
19:30 ngày 25/02/2024
Club Brugge
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 0)
Anderlecht
Địa điểm: Jan Breydelstadion
Thời tiết: Ít mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.89
+2.5
1.93
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.87
Xỉu
1.93
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.6 15
2-0
7.7 29
2-1
7.7 12
3-1
12 25
3-2
24 25
4-2
49 191
4-3
150 238
0-0
14
1-1
7.3
2-2
16
3-3
70
4-4
300
AOS
16

VĐQG Bỉ » 1

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs Anderlecht hôm nay ngày 25/02/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs Anderlecht tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs Anderlecht hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Club Brugge vs Anderlecht

Club Brugge Club Brugge
Phút
Anderlecht Anderlecht
12'
match var Anders Dreyer Goal Disallowed
Ferran Jutgla Blanch 1 - 0
Kiến tạo: Hans Vanaken
match goal
18'
27'
match var Kasper Dolberg Goal Disallowed
52'
match change Theo Leoni
Ra sân: Yari Verschaeren
56'
match yellow.png Killian Sardella
Eder Fabian Alvarez Balanta
Ra sân: Casper Nielsen
match change
62'
72'
match yellow.png Kasper Dolberg
76'
match change Louis Patris
Ra sân: Killian Sardella
76'
match change Luis Vasquez
Ra sân: Mats Rits
79'
match goal 1 - 1 Luis Vasquez
Kiến tạo: Thorgan Hazard
Michal Skoras
Ra sân: Bjorn Meijer
match change
87'
Victor Barbera
Ra sân: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
match change
88'
90'
match goal 1 - 2 Nilson David Angulo Ramirez
Kiến tạo: Anders Dreyer
90'
match yellow.png Thorgan Hazard
90'
match change Nilson David Angulo Ramirez
Ra sân: Kasper Dolberg
90'
match yellow.png Jan Vertonghen

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Club Brugge VS Anderlecht

Club Brugge Club Brugge
Anderlecht Anderlecht
5
 
Phạt góc
 
3
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
4
16
 
Tổng cú sút
 
10
6
 
Sút trúng cầu môn
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
5
7
 
Cản sút
 
0
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
422
 
Số đường chuyền
 
411
79%
 
Chuyền chính xác
 
77%
14
 
Phạm lỗi
 
16
1
 
Việt vị
 
1
32
 
Đánh đầu
 
30
17
 
Đánh đầu thành công
 
14
4
 
Cứu thua
 
5
18
 
Rê bóng thành công
 
15
4
 
Đánh chặn
 
11
16
 
Ném biên
 
29
18
 
Cản phá thành công
 
15
5
 
Thử thách
 
11
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
95
 
Pha tấn công
 
87
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
52

Đội hình xuất phát

Substitutes

39
Eder Fabian Alvarez Balanta
8
Michal Skoras
11
Victor Barbera
64
Kyriani Sabbe
29
NORDIN JACKERS
4
Joel Leandro Ordonez Guerrero
6
Denis Odoi
15
Raphael Onyedika
21
Josef Bursik
Club Brugge Club Brugge 4-2-3-1
4-3-3 Anderlecht Anderlecht
22
Mignolet
14
Meijer
44
Mechele
58
Spileers
55
Cuyper
10
Vetlesen
27
Nielsen
32
Nusa
20
Vanaken
7
Olsen
9
Blanch
1
Schmeich...
54
Sardella
56
Debast
14
Vertongh...
15
Augustin...
10
Verschae...
23
Rits
29
Stroeyke...
36
Dreyer
12
Dolberg
11
Hazard

Substitutes

22
Louis Patris
17
Theo Leoni
32
Nilson David Angulo Ramirez
20
Luis Vasquez
33
Federico Gattoni
53
Antoine Colassin
26
Colin Coosemans
25
Thomas Delaney
61
Kristian Malt Arnstad
Đội hình dự bị
Club Brugge Club Brugge
Eder Fabian Alvarez Balanta 39
Michal Skoras 8
Victor Barbera 11
Kyriani Sabbe 64
NORDIN JACKERS 29
Joel Leandro Ordonez Guerrero 4
Denis Odoi 6
Raphael Onyedika 15
Josef Bursik 21
Club Brugge Anderlecht
22 Louis Patris
17 Theo Leoni
32 Nilson David Angulo Ramirez
20 Luis Vasquez
33 Federico Gattoni
53 Antoine Colassin
26 Colin Coosemans
25 Thomas Delaney
61 Kristian Malt Arnstad

Dữ liệu đội bóng:Club Brugge vs Anderlecht

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 2
7 Sút trúng cầu môn 5.67
11.67 Phạm lỗi 15.67
9.33 Phạt góc 4.67
1 Thẻ vàng 4
58.67% Kiểm soát bóng 54%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.7
1.5 Bàn thua 1.4
6.8 Sút trúng cầu môn 5.6
9.8 Phạm lỗi 15.2
7.5 Phạt góc 6.2
1.2 Thẻ vàng 2.6
61.8% Kiểm soát bóng 55.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Club Brugge (47trận)
Chủ Khách
Anderlecht (41trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
8
7
5
HT-H/FT-T
4
1
4
3
HT-B/FT-T
3
1
0
1
HT-T/FT-H
1
0
1
2
HT-H/FT-H
1
1
4
3
HT-B/FT-H
2
0
0
1
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
1
6
0
2
HT-B/FT-B
1
6
4
4

Club Brugge Club Brugge
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Simon Mignolet Thủ môn 0 0 0 17 12 70.59% 0 0 20 7.03
20 Hans Vanaken Tiền vệ công 1 0 2 17 15 88.24% 1 2 25 7.45
27 Casper Nielsen Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 9 5 55.56% 2 0 15 6.48
44 Brandon Mechele Defender 0 0 1 19 13 68.42% 0 0 26 6.79
10 Hugo Vetlesen Midfielder 1 0 0 17 15 88.24% 0 2 22 6.66
7 Andreas Skov Olsen Midfielder 0 0 0 14 12 85.71% 0 0 22 6.44
55 Maxim de Cuyper Defender 1 1 1 20 15 75% 0 1 26 6.67
9 Ferran Jutgla Blanch Forward 2 1 0 9 7 77.78% 0 1 17 7.15
14 Bjorn Meijer Defender 0 0 0 18 14 77.78% 1 0 26 6.48
32 Antonio Eromonsele Nordby Nusa Tiền vệ công 1 0 0 7 4 57.14% 3 0 15 6.04
58 Jorne Spileers Defender 0 0 0 21 16 76.19% 0 0 27 6.59

Anderlecht Anderlecht
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Kasper Schmeichel Thủ môn 0 0 0 27 24 88.89% 0 0 28 6.04
14 Jan Vertonghen Defender 0 0 0 26 22 84.62% 0 0 31 6.12
23 Mats Rits Midfielder 0 0 0 13 10 76.92% 0 1 17 6.04
15 Ludwig Augustinsson Defender 0 0 0 16 10 62.5% 3 1 26 6.16
11 Thorgan Hazard Midfielder 1 1 0 11 9 81.82% 0 0 18 6.16
12 Kasper Dolberg Forward 1 0 0 6 4 66.67% 0 0 12 6.04
36 Anders Dreyer Tiền vệ công 0 0 2 15 13 86.67% 0 0 20 6.12
10 Yari Verschaeren Tiền vệ công 0 0 0 14 11 78.57% 0 0 19 5.93
54 Killian Sardella Defender 0 0 0 16 12 75% 1 2 31 6.59
29 Mario Stroeykens Tiền vệ công 1 1 0 20 17 85% 1 0 29 6.52
56 Zeno Debast Defender 0 0 0 42 34 80.95% 0 1 47 6.36

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ