Kết quả trận Club Brugge vs Anderlecht, 19h30 ngày 08/03
Club Brugge
-1.25 0.94
+1.25 0.84
3.25 1.00
u 0.72
1.40
5.45
4.45
-0.5 0.94
+0.5 0.88
1.25 0.85
u 0.85
1.88
4.9
2.5
VĐQG Bỉ » 2
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs Anderlecht hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs Anderlecht tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs Anderlecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Club Brugge vs Anderlecht
Ilay Camara
0 - 1 Nathan De Cat Kiến tạo: Enric Llansana
1 - 2 Tristan Degreef
Ludwig Augustinsson
Killian SardellaRa sân: Ilay Camara
Adriano BertacciniRa sân: Nathan De Cat
Ra sân: Aleksandar Stankovic
Ra sân: Carlos Borges
Mario StroeykensRa sân: Tristan Degreef
Ra sân: Joaquin Seys
Ra sân: Kyriani Sabbe
Kiến tạo: Christos Tzolis
Thorgan Hazard
Ra sân: Raphael Onyedika
Ali MaamarRa sân: Ludwig Augustinsson
Lucas HeyRa sân: Thorgan Hazard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Brugge VS Anderlecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Brugge vs Anderlecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 5.63 | |
| 20 | Hans Vanaken | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 33 | 6.88 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 45 | 6.48 | |
| 8 | Christos Tzolis | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 5 | 0 | 35 | 6.44 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 38 | 5.45 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Defender | 2 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 9 | Carlos Borges | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 3 | 1 | 20 | 6.61 | |
| 7 | Nicolo Tresoldi | Forward | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 14 | 7.02 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Defender | 1 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 3 | 57 | 6.45 | |
| 65 | Joaquin Seys | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 40 | 6.57 | |
| 25 | Aleksandar Stankovic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 19 | 6.2 |
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.64 | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 21 | 6.73 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 1 | 22 | 6.44 | |
| 93 | Moussa Diarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.82 | |
| 24 | Enric Llansana | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.98 | |
| 13 | Nathan Saliba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.36 | |
| 15 | Mihajlo Ilic | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.77 | |
| 7 | Ilay Camara | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 6.66 | |
| 83 | Tristan Degreef | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 9 | Mihajlo Cvetkovic | Forward | 1 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 22 | 6.19 | |
| 74 | Nathan De Cat | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

