Kết quả trận Club Brugge vs FCV Dender EH, 00h15 ngày 02/11
Club Brugge
-1.75 0.93
+1.75 0.88
3.5 0.95
u 0.75
1.23
8.50
5.50
-0.75 0.93
+0.75 0.91
1.5 0.90
u 0.80
1.58
7
2.65
VĐQG Bỉ » 3
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs FCV Dender EH hôm nay ngày 02/11/2025 lúc 00:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs FCV Dender EH tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs FCV Dender EH hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Club Brugge vs FCV Dender EH
Kiến tạo: Carlos Borges
Desmond AcquahRa sân: Roman Kvet
Mohamed BerteRa sân: David Tosevski
Ra sân: Romeo Vermant
Nail Moutha-SebtaouiRa sân: Bryan Goncalves
Ra sân: Christos Tzolis
Ra sân: Carlos Borges
Jordan Attah KadiriRa sân: Noah Mbamba
Nathan RodesRa sân: Malcolm Viltard
Jordan Attah Kadiri
Ra sân: Joaquin Seys
2 - 1 Mohamed Berte Kiến tạo: Bruny Nsimba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Brugge VS FCV Dender EH
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Brugge vs FCV Dender EH
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 87 | 76 | 87.36% | 1 | 2 | 99 | 7.6 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 1 | 82 | 6.9 | |
| 29 | NORDIN JACKERS | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 45 | 7.6 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 4 | 3 | 3 | 63 | 54 | 85.71% | 8 | 0 | 84 | 8.4 | |
| 17 | Romeo Vermant | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 103 | 100 | 97.09% | 0 | 0 | 135 | 8.2 | |
| 9 | Carlos Borges | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 0 | 59 | 7.8 | |
| 7 | Nicolo Tresoldi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 31 | 7.6 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 2 | 81 | 6.7 | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 69 | 62 | 89.86% | 1 | 0 | 84 | 6.7 | |
| 67 | Mamadou Diakhon | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 84 | Shandre Campbell | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 25 | Aleksandar Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 70 | 61 | 87.14% | 1 | 1 | 86 | 7.3 |
FCV Dender EH
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Fabrice Sambu Mansoni | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 16 | Roman Kvet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 18 | Nathan Rodes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 30 | Guillaume Dietsch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 31 | 5.8 | |
| 19 | Jordan Attah Kadiri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 9 | David Tosevski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 77 | Bruny Nsimba | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 24 | Malcolm Viltard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 5 | Luc Marijnissen | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 2 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 17 | Noah Mbamba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 90 | Mohamed Berte | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 13 | 7.7 | |
| 88 | Fabio Ferraro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 47 | 5.9 | |
| 7 | Bryan Goncalves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 3 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 22 | Benjamin Fredrick | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 56 | 7.2 | |
| 23 | Desmond Acquah | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 67 | Nail Moutha-Sebtaoui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 0 | 18 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

