Kết quả trận Club Brugge vs FCV Dender EH, 00h15 ngày 02/11

Vòng 13
00:15 ngày 02/11/2025
Club Brugge
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 0)
FCV Dender EH
Địa điểm: Jan Breydelstadion
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.775
+3.5
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.925
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 36
2-0
8.1 71
2-1
9.2 8.5
3-1
9.7 12
3-2
21 13.5
4-2
29 181
4-3
86 191
0-0
31
1-1
13
2-2
21
3-3
66
4-4
201
AOS
-

VĐQG Bỉ » 3

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs FCV Dender EH hôm nay ngày 02/11/2025 lúc 00:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs FCV Dender EH tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs FCV Dender EH hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Club Brugge vs FCV Dender EH

Club Brugge Club Brugge
Phút
FCV Dender EH FCV Dender EH
Nicolo Tresoldi 1 - 0
Kiến tạo: Carlos Borges
match goal
17'
Christos Tzolis 2 - 0 match goal
29'
63'
match change Desmond Acquah
Ra sân: Roman Kvet
63'
match change Mohamed Berte
Ra sân: David Tosevski
Raphael Onyedika
Ra sân: Romeo Vermant
match change
63'
71'
match change Nail Moutha-Sebtaoui
Ra sân: Bryan Goncalves
Shandre Campbell
Ra sân: Christos Tzolis
match change
79'
Mamadou Diakhon
Ra sân: Carlos Borges
match change
79'
82'
match change Jordan Attah Kadiri
Ra sân: Noah Mbamba
82'
match change Nathan Rodes
Ra sân: Malcolm Viltard
Aleksandar Stankovic match yellow.png
83'
86'
match yellow.png Jordan Attah Kadiri
Hugo Siquet
Ra sân: Joaquin Seys
match change
90'
90'
match goal 2 - 1 Mohamed Berte
Kiến tạo: Bruny Nsimba

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Club Brugge VS FCV Dender EH

Club Brugge Club Brugge
FCV Dender EH FCV Dender EH
7
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
19
 
Tổng cú sút
 
14
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
8
 
Sút ra ngoài
 
6
6
 
Cản sút
 
3
13
 
Sút Phạt
 
10
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
73%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
27%
699
 
Số đường chuyền
 
338
90%
 
Chuyền chính xác
 
80%
10
 
Phạm lỗi
 
13
4
 
Việt vị
 
2
21
 
Đánh đầu
 
18
9
 
Đánh đầu thành công
 
10
4
 
Cứu thua
 
3
8
 
Rê bóng thành công
 
11
7
 
Đánh chặn
 
2
31
 
Ném biên
 
15
1
 
Dội cột/xà
 
0
12
 
Cản phá thành công
 
16
7
 
Thử thách
 
8
2
 
Successful center
 
3
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
38
 
Long pass
 
22
124
 
Pha tấn công
 
65
67
 
Tấn công nguy hiểm
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Raphael Onyedika
84
Shandre Campbell
67
Mamadou Diakhon
41
Hugo Siquet
16
Dani van den Heuvel
58
Jorne Spileers
11
Cisse Sandra
10
Hugo Vetlesen
87
Kaye Furo
Club Brugge Club Brugge 4-2-3-1
5-3-2 FCV Dender EH FCV Dender EH
29
JACKERS
65
Seys
44
Mechele
4
Guerrero
64
Sabbe
20
Vanaken
25
Stankovi...
17
Vermant
8
Tzolis
9
Borges
7
Tresoldi
30
Dietsch
70
Mansoni
5
Marijnis...
22
Fredrick
7
Goncalve...
88
Ferraro
17
Mbamba
24
Viltard
16
Kvet
77
Nsimba
9
Tosevski

Substitutes

23
Desmond Acquah
90
Mohamed Berte
67
Nail Moutha-Sebtaoui
18
Nathan Rodes
19
Jordan Attah Kadiri
1
Louis Fortin
44
Luc De Fougerolles
15
Krzysztof Koton
20
David Hrncar
Đội hình dự bị
Club Brugge Club Brugge
Raphael Onyedika 15
Shandre Campbell 84
Mamadou Diakhon 67
Hugo Siquet 41
Dani van den Heuvel 16
Jorne Spileers 58
Cisse Sandra 11
Hugo Vetlesen 10
Kaye Furo 87
Club Brugge FCV Dender EH
23 Desmond Acquah
90 Mohamed Berte
67 Nail Moutha-Sebtaoui
18 Nathan Rodes
19 Jordan Attah Kadiri
1 Louis Fortin
44 Luc De Fougerolles
15 Krzysztof Koton
20 David Hrncar

Dữ liệu đội bóng:Club Brugge vs FCV Dender EH

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1.67
6.67 Sút trúng cầu môn 4
12.33 Phạm lỗi 11
9.33 Phạt góc 3.67
1.33 Thẻ vàng 2.33
55% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 0.9
1.7 Bàn thua 1.9
6.6 Sút trúng cầu môn 4.2
10.6 Phạm lỗi 10.8
7.6 Phạt góc 4.5
1.4 Thẻ vàng 2.4
58.3% Kiểm soát bóng 49.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Club Brugge (49trận)
Chủ Khách
FCV Dender EH (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
8
1
5
HT-H/FT-T
4
1
1
3
HT-B/FT-T
3
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
3
1
HT-H/FT-H
1
1
2
3
HT-B/FT-H
2
0
1
1
HT-T/FT-B
1
2
0
0
HT-H/FT-B
1
6
6
3
HT-B/FT-B
1
6
5
0

Club Brugge Club Brugge
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Hans Vanaken Tiền vệ công 2 0 3 87 76 87.36% 1 2 99 7.6
44 Brandon Mechele Trung vệ 1 0 0 73 69 94.52% 0 1 82 6.9
29 NORDIN JACKERS Thủ môn 0 0 0 31 23 74.19% 0 1 45 7.6
8 Christos Tzolis Cánh trái 4 3 3 63 54 85.71% 8 0 84 8.4
17 Romeo Vermant Tiền đạo cắm 3 1 1 29 26 89.66% 0 0 43 6.1
15 Raphael Onyedika Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 29 25 86.21% 0 1 32 6.5
64 Kyriani Sabbe Hậu vệ cánh phải 1 0 4 103 100 97.09% 0 0 135 8.2
9 Carlos Borges Cánh trái 1 0 2 48 43 89.58% 1 0 59 7.8
7 Nicolo Tresoldi Tiền đạo cắm 3 1 1 15 13 86.67% 0 2 31 7.6
4 Joel Leandro Ordonez Guerrero Trung vệ 0 0 0 69 66 95.65% 0 2 81 6.7
65 Joaquin Seys Hậu vệ cánh trái 0 0 1 69 62 89.86% 1 0 84 6.7
67 Mamadou Diakhon Cánh trái 0 0 1 7 7 100% 1 0 11 6.5
84 Shandre Campbell Cánh trái 1 0 0 3 3 100% 0 0 6 6.5
25 Aleksandar Stankovic Tiền vệ phòng ngự 3 0 2 70 61 87.14% 1 1 86 7.3

FCV Dender EH FCV Dender EH
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
70 Fabrice Sambu Mansoni Hậu vệ cánh phải 2 1 1 22 16 72.73% 1 1 40 6.3
16 Roman Kvet Tiền vệ trụ 0 0 1 20 15 75% 2 1 31 6.3
18 Nathan Rodes Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 3 3 100% 0 0 3 6.4
30 Guillaume Dietsch Thủ môn 0 0 0 23 16 69.57% 0 0 31 5.8
19 Jordan Attah Kadiri Tiền đạo cắm 1 1 1 0 0 0% 1 0 3 6.6
9 David Tosevski Tiền đạo cắm 1 1 0 19 10 52.63% 0 2 29 6.6
77 Bruny Nsimba Tiền đạo cắm 4 0 1 18 15 83.33% 0 1 32 6.8
24 Malcolm Viltard Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 30 24 80% 1 1 49 6.8
5 Luc Marijnissen Trung vệ 0 0 2 44 40 90.91% 2 1 52 6.7
17 Noah Mbamba Tiền vệ trụ 0 0 2 26 23 88.46% 0 1 34 6.6
90 Mohamed Berte Tiền đạo thứ 2 3 1 0 4 3 75% 0 2 13 7.7
88 Fabio Ferraro Hậu vệ cánh trái 1 1 1 29 23 79.31% 2 0 47 5.9
7 Bryan Goncalves Hậu vệ cánh trái 0 0 0 45 38 84.44% 3 0 60 6.5
22 Benjamin Fredrick Trung vệ 0 0 1 37 31 83.78% 0 1 56 7.2
23 Desmond Acquah Tiền vệ trụ 1 0 1 9 7 77.78% 0 0 19 6.7
67 Nail Moutha-Sebtaoui Hậu vệ cánh trái 0 0 0 9 6 66.67% 4 0 18 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ