Kết quả trận Club Brugge vs LaLouviere, 02h45 ngày 17/01
Club Brugge 1
-1.25 0.89
+1.25 0.99
3 0.84
u 0.88
1.26
7.80
5.00
-0.75 0.89
+0.75 0.78
1.25 0.86
u 0.84
1.7
6.8
2.46
VĐQG Bỉ » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs LaLouviere hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs LaLouviere tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs LaLouviere hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Club Brugge vs LaLouviere
Ra sân: Dani van den Heuvel
Kiến tạo: Mamadou Diakhon
Kiến tạo: Christos Tzolis
Jerry Afriyie
Singa Joel Ito
Pape Moussa FallRa sân: Mohammed Guindo
Sami LahssainiRa sân: Dario Benavides Fuentes
2 - 1 Jerry Afriyie
Ra sân: Christos Tzolis
Ra sân: Kyriani Sabbe
Nolan GillotRa sân: Samuel Gueulette
Ra sân: Mamadou Diakhon
Ra sân: Romeo Vermant
2 - 2 Sami Lahssaini
2 - 3 Pape Moussa Fall Kiến tạo: Jordi Liongola
Jordi Liongola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Brugge VS LaLouviere
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Brugge vs LaLouviere
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Hans Vanaken | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 67 | 6.93 | |
| 29 | NORDIN JACKERS | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.62 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 43 | 7.72 | |
| 8 | Christos Tzolis | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 39 | 7.6 | |
| 17 | Romeo Vermant | Forward | 2 | 2 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 28 | 7.63 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 38 | 6.55 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 31 | 5.71 | |
| 65 | Joaquin Seys | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 53 | 6.81 | |
| 16 | Dani van den Heuvel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.38 | |
| 67 | Mamadou Diakhon | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 23 | 7.49 | |
| 25 | Aleksandar Stankovic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 1 | 43 | 7.11 |
LaLouviere
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Marcos Hernan Peano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 29 | 6.72 | |
| 15 | Sami Lahssaini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 5 | Thierry Lutonda | Defender | 3 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 36 | 6.98 | |
| 11 | Jordi Liongola | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 99 | Yllan Okou | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 42 | 6.16 | |
| 19 | Dario Benavides Fuentes | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 16 | 6.06 | |
| 7 | Pape Moussa Fall | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 13 | Maxence Maisonneuve | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 41 | 6.06 | |
| 22 | Jerry Afriyie | Forward | 2 | 2 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 23 | 7.18 | |
| 23 | Singa Joel Ito | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 2 | 0 | 35 | 5.99 | |
| 9 | Mohammed Guindo | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 12 | 5.78 | |
| 8 | Samuel Gueulette | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 28 | 6.5 | |
| 25 | Djibril Lamego | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 37 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

