Kết quả trận Club Brugge vs Marseille, 03h00 ngày 29/01
Club Brugge
-0 1.03
+0 0.85
3 0.99
u 0.87
2.62
2.38
3.60
-0 1.03
+0 0.87
1.25 0.99
u 0.85
3.1
2.92
2.3
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs Marseille hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs Marseille tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Club Brugge vs Marseille
Kiến tạo: Aleksandar Stankovic
Kiến tạo: Aleksandar Stankovic
Michael Murillo
Igor PaixaoRa sân: Hamed Junior Traore
Pierre-Emerick AubameyangRa sân: Michael Murillo
Ra sân: Mamadou Diakhon
Ra sân: Joel Leandro Ordonez Guerrero
Kiến tạo: Carlos Borges
Amine Gouiri
Ra sân: Aleksandar Stankovic
Ra sân: Romeo Vermant
Ra sân: Kyriani Sabbe
Bilal NadirRa sân: Amine Gouiri
Matthew ORileyRa sân: Geoffrey Kondogbia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Brugge VS Marseille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Brugge vs Marseille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 40 | 7.57 | |
| 20 | Hans Vanaken | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 34 | 6.62 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 6.96 | |
| 17 | Romeo Vermant | Forward | 2 | 1 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 3 | 16 | 7.78 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 9 | Carlos Borges | Forward | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 23 | 6.49 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 6.81 | |
| 65 | Joaquin Seys | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 25 | 7.15 | |
| 67 | Mamadou Diakhon | Forward | 2 | 2 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 19 | 7.59 | |
| 25 | Aleksandar Stankovic | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 7.88 |
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 49 | 6.22 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 42 | 6.19 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 4.95 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 24 | 23 | 95.83% | 2 | 0 | 39 | 5.94 | |
| 32 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 1 | 0 | 52 | 6.14 | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 5.63 | |
| 20 | Hamed Junior Traore | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 5.67 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 5 | 3 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 40 | 6.39 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 40 | 6.46 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 55 | 6.25 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 2 | 53 | 6.23 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

