Kết quả trận Club Brugge vs Standard Liege, 00h30 ngày 09/02
Club Brugge
-1.5 0.76
+1.5 1.02
3 0.82
u 0.90
1.24
7.40
5.40
-0.75 0.76
+0.75 0.81
1.25 0.95
u 0.75
1.7
6.7
2.45
VĐQG Bỉ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs Standard Liege hôm nay ngày 09/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs Standard Liege tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs Standard Liege hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Club Brugge vs Standard Liege
Kiến tạo: Kyriani Sabbe
Kiến tạo: Carlos Borges
Steeven AssengueRa sân: Marlon Fossey
Timothe NkadaRa sân: Dennis Eckert
Tobias MohrRa sân: Adnane Abid
David Bates
Ra sân: Joaquin Seys
Ra sân: Kyriani Sabbe
Charli SpodenRa sân: David Bates
Daan DierckxRa sân: Steeven Assengue
Ra sân: Mamadou Diakhon
Ra sân: Carlos Borges
Ra sân: Nicolo Tresoldi
Josue Homawoo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Brugge VS Standard Liege
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Brugge vs Standard Liege
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 28 | 6.53 | |
| 20 | Hans Vanaken | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 118 | 112 | 94.92% | 0 | 6 | 126 | 7.3 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 1 | 0 | 0 | 97 | 95 | 97.94% | 1 | 2 | 104 | 7.4 | |
| 19 | Gustaf Nilsson | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.09 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 12 | 6 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Defender | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 29 | 6.38 | |
| 41 | Hugo Siquet | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 112 | 105 | 93.75% | 0 | 2 | 125 | 7.87 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Defender | 1 | 1 | 2 | 62 | 57 | 91.94% | 5 | 0 | 86 | 7.88 | |
| 9 | Carlos Borges | Forward | 4 | 3 | 3 | 48 | 42 | 87.5% | 10 | 0 | 78 | 8.76 | |
| 7 | Nicolo Tresoldi | Forward | 4 | 3 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 33 | 8.55 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Defender | 2 | 1 | 0 | 98 | 94 | 95.92% | 0 | 2 | 106 | 7.75 | |
| 65 | Joaquin Seys | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 2 | 62 | 6.76 | |
| 67 | Mamadou Diakhon | Forward | 2 | 1 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 4 | 0 | 47 | 6.74 | |
| 84 | Shandre Campbell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 25 | Aleksandar Stankovic | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 63 | 55 | 87.3% | 2 | 2 | 85 | 7.82 |
Standard Liege
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | David Bates | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 42 | 5.58 | |
| 21 | Lucas Pirard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 0 | 46 | 7.33 | |
| 7 | Tobias Mohr | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 20 | 6.09 | |
| 10 | Dennis Eckert | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 16 | 5.99 | |
| 24 | Josue Homawoo | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 64 | 6.15 | |
| 59 | Timothe Nkada | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 16 | 5.88 | |
| 18 | Henry Lawrence | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 42 | 6.52 | |
| 17 | Rafiki Said | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 13 | Marlon Fossey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 18 | 5.66 | |
| 29 | Daan Dierckx | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 40 | 5.88 | |
| 3 | Gustav Mortensen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 6 | 0 | 56 | 6.43 | |
| 8 | Nayel Mehssatou | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 1 | 51 | 6.13 | |
| 11 | Adnane Abid | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.65 | |
| 53 | Steeven Assengue | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.65 | |
| 33 | Charli Spoden | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

