Kết quả trận Club Brugge vs Standard Liege, 00h30 ngày 09/02

Vòng 24
00:30 ngày 09/02/2026
Club Brugge
Đã kết thúc 3 - 0 (3 - 0)
Standard Liege
Địa điểm: Jan Breydelstadion
Thời tiết: Ít mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.75
1.85
+3.75
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.862
Xỉu
1.877
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7.4 26
2-0
6.1 61
2-1
8.7 7.6
3-1
11 12.5
3-2
29 17.5
4-2
46 201
4-3
141 201
0-0
17.5
1-1
10.5
2-2
23
3-3
101
4-4
201
AOS
-

VĐQG Bỉ » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs Standard Liege hôm nay ngày 09/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs Standard Liege tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs Standard Liege hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Club Brugge vs Standard Liege

Club Brugge Club Brugge
Phút
Standard Liege Standard Liege
Nicolo Tresoldi 1 - 0
Kiến tạo: Kyriani Sabbe
match goal
34'
David Bates(OW) 2 - 0 match phan luoi
45'
Joel Leandro Ordonez Guerrero 3 - 0
Kiến tạo: Carlos Borges
match goal
45'
46'
match change Steeven Assengue
Ra sân: Marlon Fossey
46'
match change Timothe Nkada
Ra sân: Dennis Eckert
46'
match change Tobias Mohr
Ra sân: Adnane Abid
52'
match yellow.png David Bates
Hugo Siquet
Ra sân: Joaquin Seys
match change
67'
Bjorn Meijer
Ra sân: Kyriani Sabbe
match change
67'
67'
match change Charli Spoden
Ra sân: David Bates
69'
match change Daan Dierckx
Ra sân: Steeven Assengue
Hugo Vetlesen
Ra sân: Mamadou Diakhon
match change
78'
Shandre Campbell
Ra sân: Carlos Borges
match change
85'
Gustaf Nilsson
Ra sân: Nicolo Tresoldi
match change
85'
90'
match yellow.png Josue Homawoo

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Club Brugge VS Standard Liege

Club Brugge Club Brugge
Standard Liege Standard Liege
22
 
Tổng cú sút
 
5
11
 
Sút trúng cầu môn
 
0
8
 
Phạm lỗi
 
10
7
 
Phạt góc
 
0
10
 
Sút Phạt
 
8
0
 
Thẻ vàng
 
2
71%
 
Kiểm soát bóng
 
29%
1
 
Đánh đầu
 
12
0
 
Cứu thua
 
9
12
 
Cản phá thành công
 
6
7
 
Thử thách
 
7
21
 
Long pass
 
22
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
9
 
Successful center
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
2
20
 
Đánh đầu thành công
 
9
6
 
Cản sút
 
3
6
 
Rê bóng thành công
 
6
10
 
Đánh chặn
 
3
21
 
Ném biên
 
11
789
 
Số đường chuyền
 
317
92%
 
Chuyền chính xác
 
77%
131
 
Pha tấn công
 
70
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
69
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
74%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
26%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
16
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
31
1.48
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.13
1.48
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.13
3.26
 
Cú sút trúng đích
 
0
51
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
30
 
Số quả tạt chính xác
 
9
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
22
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
7
 
Phá bóng
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

41
Hugo Siquet
14
Bjorn Meijer
10
Hugo Vetlesen
84
Shandre Campbell
19
Gustaf Nilsson
29
NORDIN JACKERS
80
Felix Lemarechal
24
Vince Osuji
Club Brugge Club Brugge 4-2-3-1
3-4-3 Standard Liege Standard Liege
22
Mignolet
65
Seys
44
Mechele
4
Guerrero
64
Sabbe
15
Onyedika
25
Stankovi...
67
Diakhon
20
Vanaken
9
Borges
7
Tresoldi
21
Pirard
25
Hautekie...
4
Bates
24
Homawoo
13
Fossey
18
Lawrence
8
Mehssato...
3
Mortense...
11
Abid
10
Eckert
17
Said

Substitutes

29
Daan Dierckx
59
Timothe Nkada
7
Tobias Mohr
33
Charli Spoden
53
Steeven Assengue
45
Matteo Godfroid
14
Kuavita L.
26
Bernard Nguene
19
Rene Muteba
Đội hình dự bị
Club Brugge Club Brugge
Hugo Siquet 41
Bjorn Meijer 14
Hugo Vetlesen 10
Shandre Campbell 84
Gustaf Nilsson 19
NORDIN JACKERS 29
Felix Lemarechal 80
Vince Osuji 24
Club Brugge Standard Liege
29 Daan Dierckx
59 Timothe Nkada
7 Tobias Mohr
33 Charli Spoden
53 Steeven Assengue
45 Matteo Godfroid
14 Kuavita L.
26 Bernard Nguene
19 Rene Muteba

Dữ liệu đội bóng:Club Brugge vs Standard Liege

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 0.33
7 Sút trúng cầu môn 3.67
11.67 Phạm lỗi 11
9.33 Phạt góc 3.67
1 Thẻ vàng 2.67
58.67% Kiểm soát bóng 52.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 0.9
1.5 Bàn thua 1.2
6.8 Sút trúng cầu môn 2.6
9.8 Phạm lỗi 10.3
7.5 Phạt góc 4.9
1.2 Thẻ vàng 2
61.8% Kiểm soát bóng 45.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Club Brugge (47trận)
Chủ Khách
Standard Liege (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
8
3
4
HT-H/FT-T
4
1
1
4
HT-B/FT-T
3
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
1
1
5
1
HT-B/FT-H
2
0
0
0
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
1
6
3
3
HT-B/FT-B
1
6
2
5

Club Brugge Club Brugge
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Simon Mignolet Thủ môn 0 0 0 27 22 81.48% 0 0 28 6.53
20 Hans Vanaken Midfielder 0 0 2 118 112 94.92% 0 6 126 7.3
44 Brandon Mechele Defender 1 0 0 97 95 97.94% 1 2 104 7.4
19 Gustaf Nilsson Forward 1 0 0 4 3 75% 0 1 5 6.09
10 Hugo Vetlesen Midfielder 0 0 0 8 6 75% 2 0 12 6
14 Bjorn Meijer Defender 0 0 2 22 20 90.91% 3 0 29 6.38
41 Hugo Siquet Defender 0 0 0 22 19 86.36% 2 0 28 6.31
15 Raphael Onyedika Midfielder 1 1 0 112 105 93.75% 0 2 125 7.87
64 Kyriani Sabbe Defender 1 1 2 62 57 91.94% 5 0 86 7.88
9 Carlos Borges Forward 4 3 3 48 42 87.5% 10 0 78 8.76
7 Nicolo Tresoldi Forward 4 3 3 18 13 72.22% 0 3 33 8.55
4 Joel Leandro Ordonez Guerrero Defender 2 1 0 98 94 95.92% 0 2 106 7.75
65 Joaquin Seys Defender 0 0 0 49 42 85.71% 1 2 62 6.76
67 Mamadou Diakhon Forward 2 1 0 33 32 96.97% 4 0 47 6.74
84 Shandre Campbell Midfielder 0 0 0 5 5 100% 0 0 8 6.02
25 Aleksandar Stankovic Midfielder 4 1 1 63 55 87.3% 2 2 85 7.82

Standard Liege Standard Liege
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 David Bates Defender 0 0 0 30 27 90% 0 2 42 5.58
21 Lucas Pirard Thủ môn 0 0 0 32 14 43.75% 0 0 46 7.33
7 Tobias Mohr Midfielder 2 0 0 11 8 72.73% 1 1 20 6.09
10 Dennis Eckert Forward 0 0 0 8 5 62.5% 0 1 16 5.99
24 Josue Homawoo Defender 0 0 0 44 39 88.64% 0 1 64 6.15
59 Timothe Nkada Forward 1 0 0 7 4 57.14% 0 1 16 5.88
18 Henry Lawrence Defender 0 0 0 30 27 90% 0 0 42 6.52
17 Rafiki Said Midfielder 1 0 1 12 10 83.33% 1 0 28 5.9
13 Marlon Fossey Midfielder 0 0 0 11 6 54.55% 0 1 18 5.66
29 Daan Dierckx Defender 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 12 6.3
25 Ibe Hautekiet Defender 0 0 0 32 26 81.25% 0 1 40 5.88
3 Gustav Mortensen Hậu vệ cánh trái 0 0 2 29 22 75.86% 6 0 56 6.43
8 Nayel Mehssatou Midfielder 1 0 0 39 30 76.92% 1 1 51 6.13
11 Adnane Abid Midfielder 0 0 0 10 8 80% 0 0 17 5.65
53 Steeven Assengue Defender 0 0 1 7 7 100% 0 0 10 6.65
33 Charli Spoden Midfielder 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 9 6.04

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ