Kết quả trận Club Guabira vs Independiente Petrolero, 04h30 ngày 28/10
Club Guabira
-0.75 0.80
+0.75 1.00
3 0.87
u 0.80
1.62
4.40
3.85
-0.25 0.80
+0.25 1.00
1.25 1.03
u 0.78
VĐQG Bolivia » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Guabira vs Independiente Petrolero hôm nay ngày 28/10/2024 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Guabira vs Independiente Petrolero tại VĐQG Bolivia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Guabira vs Independiente Petrolero hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Club Guabira vs Independiente Petrolero
Ra sân: Nicolas Masskooni
0 - 1 Diego Navarro Kiến tạo: Alejandro Rene Bejarano Sajama
Gustavo Cristaldo
Ra sân: Juan Montenegro
Ra sân: Fran Geral Supayabe Alpiri
Ra sân: Rodrigo Morales
0 - 2 Alejandro Rene Bejarano Sajama Kiến tạo: Gustavo Cristaldo
Diego Navarro
Diego VargasRa sân: Matias Romero
Denilson ValdaRa sân: Miguel Alejandro Quiroga Castil
Ra sân: Erick Japa
Daniel PorozoRa sân: Alejandro Rene Bejarano Sajama
Rodrigo Fabian Avila Soliz
Nicolas ArteagaRa sân: Gustavo Cristaldo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Guabira VS Independiente Petrolero
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Guabira vs Independiente Petrolero
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Guabira
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Juan Montenegro | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 6 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 16 | Ronny Fernando Montero Martinez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 27 | Alejandro Quintana | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 8 | 35 | 7.2 | |
| 33 | Luis Enrique Hurtado Badani | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 23 | Jorge Lovera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 3 | Fran Geral Supayabe Alpiri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 21 | Milciades Portillo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 2 | 51 | 6.7 | |
| 7 | Gustavo Peredo Ortiz | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 14 | Julio Herrera | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 41 | 34 | 82.93% | 8 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 25 | Jairo Cuellar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 18 | Juan Ferrufino | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 19 | Jhon Velasco | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 3 | 1 | 77 | 6.6 | |
| 9 | Erick Japa | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 5 | 1 | 38 | 6.8 | ||
| 29 | Nicolas Masskooni | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | ||
| 15 | Rodrigo Morales | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | ||
| 99 | Pedro | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 10 | 7.1 |
Independiente Petrolero
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Gustavo Cristaldo | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 2 | 41 | 29 | 70.73% | 3 | 1 | 60 | 7.3 | |
| 30 | Alejandro Rene Bejarano Sajama | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 33 | 21 | 63.64% | 1 | 0 | 42 | 8 | |
| 97 | Daniel Porozo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 65 | Matias Romero | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | ||
| 4 | Rodrigo Fabian Avila Soliz | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 4 | 30 | 6.7 | ||
| 8 | Miguel Alejandro Quiroga Castil | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 27 | Diego Navarro | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 35 | 7.3 | |
| 3 | Wilfredo Soleto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 32 | 6.8 | |
| 25 | Daniel Castellón | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 38 | 6.9 | |
| 22 | Denilson Valda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 11 | Juan Godoy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 4 | 29 | 7 | |
| 50 | Diego Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.9 | |
| 23 | Elder Arauz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 21 | Nicolas Arteaga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 94 | Daniel Aguilera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 2 | 39 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

