Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Club Tijuana vs Club America, 10h10 ngày 10/01
Club Tijuana
0.95
0.85
0.83
0.98
3.25
3.40
2.10
0.87
1.03
1.06
0.76
VĐQG Mexico » 8
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Tijuana vs Club America hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 10:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Tijuana vs Club America tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Tijuana vs Club America hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Club Tijuana vs Club America
Jose Raul Zuniga Murillo Goal Disallowed - offside
Ra sân: Joe Corona
Paul Brian Rodriguez BravoRa sân: Allan Saint-Maximin
Patricio SalasRa sân: Jose Raul Zuniga Murillo
Israel Reyes Romero
Ra sân: Mourad El Ghezouani
Patricio Salas
Victor Alejandro Davila ZavalaRa sân: Rodrigo Aguirre
Ra sân: Gilberto Mora
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Tijuana VS Club America
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Tijuana vs Club America
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Tijuana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Joe Corona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 30 | Josef Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 22 | Jose Ignacio Rivero Segade | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 4 | Unai Bilbao Arteta | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 3 | 94 | 7.1 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 75 | 64 | 85.33% | 4 | 0 | 86 | 7.1 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 73 | 91.25% | 0 | 3 | 88 | 7.2 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 2 | 41 | 6.9 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 4 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 9 | Mourad El Ghezouani | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 3 | 29 | 6 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 83 | 76 | 91.57% | 3 | 1 | 110 | 6.8 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 85 | 81 | 95.29% | 0 | 0 | 97 | 7.4 | |
| 19 | Gilberto Mora | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 0 | 60 | 7 |
Club America
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 27 | Rodrigo Aguirre | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 32 | 5.4 | |
| 17 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 5 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 11 | Victor Alejandro Davila Zavala | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 5 | Kevin Nahin Alvarez Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 20 | Alexis Hazael Gutierrez Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 8 | Alvaro Fidalgo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 76 | 66 | 86.84% | 2 | 0 | 91 | 7.1 | |
| 4 | Sebastian Enzo Caceres Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 46 | 79.31% | 0 | 2 | 75 | 7.2 | |
| 19 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 2 | 66 | 7 | |
| 33 | Patricio Salas | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

