Kết quả trận Club Tijuana vs Mazatlan FC, 12h10 ngày 22/02
Club Tijuana
-1 0.88
+1 0.88
2.5 1.30
u 0.40
1.40
5.20
4.50
-0.5 0.88
+0.5 0.75
1.25 1.05
u 0.75
2.05
6
2.4
VĐQG Mexico » 7
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Tijuana vs Mazatlan FC hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 12:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Tijuana vs Mazatlan FC tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Tijuana vs Mazatlan FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Club Tijuana vs Mazatlan FC
Kiến tạo: Ramiro Arciga
Jair Diaz
Josue OvalleRa sân: Omar Fernando Moreno Villegas
1 - 1 Josue Ovalle
Ra sân: Jose Ignacio Rivero Segade
Ra sân: Adonis Stalin Preciado Quintero
Ra sân: Ramiro Arciga
Ra sân: Rafael Fernandez
Ra sân: Mourad El Ghezouani
Mauro LainezRa sân: Luiz Eduardo Teodora da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Tijuana VS Mazatlan FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Tijuana vs Mazatlan FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Tijuana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Josef Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 22 | Jose Ignacio Rivero Segade | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 4 | Unai Bilbao Arteta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 2 | 78 | 7 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 5 | 3 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 13 | 0 | 80 | 8 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 2 | 54 | 7.3 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 33 | 7 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 40 | 33 | 82.5% | 8 | 0 | 72 | 7.7 | |
| 9 | Mourad El Ghezouani | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 20 | Angel Eduardo Zapata Praga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 48 | 7 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 3 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 31 | Diego Abreu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 4 | 0 | 35 | 7.4 |
Mazatlan FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Merolla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 11 | Yoel Barcenas | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 4 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 4 | Jair Diaz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 20 | Mauro Lainez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 1 | 65 | 7.3 | |
| 7 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 15 | Brian Rubio | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 45 | 6.7 | |
| 33 | Ricardo Rodriguez Mazzocco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 14 | Mauro Zaleta | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 10 | Omar Fernando Moreno Villegas | Forward | 3 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 21 | Sebastian Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 30 | 21 | 70% | 2 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 25 | Said Godinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 17 | Josue Ovalle | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

