Kết quả trận Club Tijuana vs Puebla, 10h00 ngày 07/02
Club Tijuana
-0.75 0.85
+0.75 0.93
3 0.94
u 0.78
1.60
4.35
3.75
-0.25 0.85
+0.25 1.00
1.25 1.02
u 0.68
2.13
4.5
2.23
VĐQG Mexico » 9
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Tijuana vs Puebla hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Tijuana vs Puebla tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Tijuana vs Puebla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Club Tijuana vs Puebla
Ra sân: Ramiro Arciga
Alonso RamirezRa sân: Luis Gabriel Rey Mejia
Kevin VelascoRa sân: Alejandro Organista Orozco
Ra sân: Adonis Stalin Preciado Quintero
Ra sân: Mourad El Ghezouani
Angelo AraosRa sân: Emiliano Gomez Dutra
Ignacio Maestro PuchRa sân: Esteban Lozano
Ra sân: Jose Ignacio Rivero Segade
Alonso Ramirez
Miguel RamirezRa sân: Carlos Alberto Baltazar Agraz
Ra sân: Pablo Nicolas Ortiz Orozco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Tijuana VS Puebla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Tijuana vs Puebla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Tijuana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Josef Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 22 | Jose Ignacio Rivero Segade | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 5 | 0 | 41 | 7.7 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 4 | Unai Bilbao Arteta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 1 | 93 | 8.1 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 4 | 2 | 4 | 43 | 37 | 86.05% | 8 | 0 | 63 | 7.4 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 2 | 83 | 7.3 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 9 | Mourad El Ghezouani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 19 | 6.9 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 5 | 0 | 63 | 7.4 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 0 | 85 | 6.9 | |
| 31 | Diego Abreu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 9 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 33 | Pablo Nicolas Ortiz Orozco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 5 | 0 | 51 | 6.7 |
Puebla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Angelo Araos | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 4 | Juan Pablo Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 46 | 7.3 | |
| 26 | Kevin Velasco | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 28 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 41 | 7.5 | |
| 22 | Carlos Alberto Baltazar Agraz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 52 | 7 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 38 | 7 | |
| 17 | Esteban Lozano | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 25 | 6.4 | |
| 19 | Ignacio Maestro Puch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 6 | 6.5 | |
| 3 | Luis Gabriel Rey Mejia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 1 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 12 | Iker Moreno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 16 | Alonso Ramirez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 8 | Miguel Ramirez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 7 | Fernando Monarrez Ochoa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 8 | 1 | 72 | 7.6 | |
| 192 | Eduardo Navarro | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 35 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

