Kết quả trận Cobresal vs O.Higgins, 04h00 ngày 03/11

Vòng 29
04:00 ngày 03/11/2024
Cobresal
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 1)
O.Higgins
Địa điểm: El Salvador
Thời tiết: Ít mây, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.8
+0.5
2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6.6 11.5
2-0
8.2 24
2-1
7.4 15.5
3-1
14 38
3-2
25 34
4-2
60 150
4-3
150 150
0-0
10.5
1-1
6.3
2-2
15.5
3-3
75
4-4
150
AOS
26

VĐQG Chile » 8

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cobresal vs O.Higgins hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cobresal vs O.Higgins tại VĐQG Chile 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cobresal vs O.Higgins hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Cobresal vs O.Higgins

Cobresal Cobresal
Phút
O.Higgins O.Higgins
30'
match goal 0 - 1 Arnaldo Castillo
Andres Alejandro Vilches Araneda 1 - 1 match goal
38'
Andres Alejandro Vilches Araneda 2 - 1 match goal
53'
Leonardo Felipe Valencia Rossel 3 - 1
Kiến tạo: Franco Garcia
match goal
67'
68'
match change Joaquin Tapia
Ra sân: Joaquin Alberto Montecinos Naranjo
68'
match change Juan Ignacio Diaz
Ra sân: Pedro Navarro
68'
match change Esteban Calderon
Ra sân: Vicente Fernandez
Nelson Sepulveda
Ra sân: Emiliano Sosa
match change
68'
Claudio Navarrete
Ra sân: Franco Lobos
match change
78'
Gaston Lezcano
Ra sân: Leonardo Felipe Valencia Rossel
match change
78'
80'
match yellow.png Felipe Faundez
81'
match change Diego Mario Buonanotte Rende
Ra sân: Martín Nicolás Sarrafiore
82'
match change Cristian Morales
Ra sân: Yerko Bastian Leiva Lazo
Marcelo Filla
Ra sân: Andres Alejandro Vilches Araneda
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cobresal VS O.Higgins

Cobresal Cobresal
O.Higgins O.Higgins
8
 
Phạt góc
 
2
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
24
 
Tổng cú sút
 
15
9
 
Sút trúng cầu môn
 
5
15
 
Sút ra ngoài
 
10
11
 
Sút Phạt
 
6
68%
 
Kiểm soát bóng
 
32%
76%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
24%
487
 
Số đường chuyền
 
234
81%
 
Chuyền chính xác
 
59%
6
 
Phạm lỗi
 
10
1
 
Việt vị
 
1
7
 
Cứu thua
 
12
11
 
Rê bóng thành công
 
14
9
 
Đánh chặn
 
7
19
 
Ném biên
 
21
5
 
Thử thách
 
8
38
 
Long pass
 
26
103
 
Pha tấn công
 
80
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
36

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Franco Bechtholdt
21
Marcelo Filla
11
Gaston Lezcano
40
Claudio Navarrete
12
Alejandro Jesus Santander Caro
20
Nelson Sepulveda
39
Benjamin Valenzuela
Cobresal Cobresal 4-3-3
4-4-2 O.Higgins O.Higgins
22
Requena
7
Jorquera
16
Hernande...
5
Cruz
23
Pacheco
10
Rossel
8
Sosa
13
Mesias
17
Lobos
38
2
Araneda
14
Garcia
1
Carreno
4
Navarro
17
Gonzalez
23
Torrealb...
31
Fernande...
3
Faundez
6
Fuentes
7
Sarrafio...
8
Lazo
9
Castillo
19
Naranjo

Substitutes

18
Diego Mario Buonanotte Rende
28
Esteban Calderon
14
Juan Ignacio Diaz
2
Cristian Morales
12
Martin Quezada
30
Joaquin Tapia
15
Yorman Zapata
Đội hình dự bị
Cobresal Cobresal
Franco Bechtholdt 4
Marcelo Filla 21
Gaston Lezcano 11
Claudio Navarrete 40
Alejandro Jesus Santander Caro 12
Nelson Sepulveda 20
Benjamin Valenzuela 39
Cobresal O.Higgins
18 Diego Mario Buonanotte Rende
28 Esteban Calderon
14 Juan Ignacio Diaz
2 Cristian Morales
12 Martin Quezada
30 Joaquin Tapia
15 Yorman Zapata

Dữ liệu đội bóng:Cobresal vs O.Higgins

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 1
1.67 Sút trúng cầu môn 0.67
4.67 Phạm lỗi 2.67
1.67 Phạt góc 1
1.33 Thẻ vàng 1
48.33% Kiểm soát bóng 55%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.4
2.3 Bàn thua 1.5
2.5 Sút trúng cầu môn 1.8
5.9 Phạm lỗi 6.7
2.9 Phạt góc 2.8
1.2 Thẻ vàng 1.8
44.9% Kiểm soát bóng 47.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cobresal (12trận)
Chủ Khách
O.Higgins (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
5
2
HT-H/FT-T
0
1
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
1
0
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
3
1
0
2