Kết quả trận CODM Meknes vs Olympique de Safi, 05h00 ngày 21/02
CODM Meknes
-0.25 1.09
+0.25 0.73
1.75 0.97
u 0.83
2.45
3.13
2.70
-0 1.09
+0 1.08
0.75 1.05
u 0.75
3.6
4
1.8
VĐQG Marốc » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CODM Meknes vs Olympique de Safi hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CODM Meknes vs Olympique de Safi tại VĐQG Marốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CODM Meknes vs Olympique de Safi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả CODM Meknes vs Olympique de Safi
Anass Eddaou
Sofiane El Moudane
Sofiane El Moudane
Achref HabbassiRa sân: Anass Eddaou
Younes NajariRa sân: Soulaimane El Bouchqali
Imad Khannouss
Ra sân: Zouhir Eddib
Ra sân: Ismael Benktib
Ra sân: Abdellatif Benkassou
Marwane ElazRa sân: Salaheddine Errahouli
Mohamed ChemlalRa sân: Saad Morsli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CODM Meknes VS Olympique de Safi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CODM Meknes vs Olympique de Safi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CODM Meknes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Achraf Hmaidou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 2 | 37 | 6.5 | |
| 5 | Karim El Bounagate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 3 | 68 | 7.6 | |
| 29 | Najji Larbi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 0 | 10 | 69 | 7 | |
| 13 | Aymane Majid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 19 | 7.2 | |
| 4 | Ismael Benktib | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 3 | 46 | 7.2 | |
| 33 | Karim L'Koucha | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 3 | Eddine Knaidil | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 4 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 6 | Adnan Bardad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 9 | 70 | 7.2 | |
| 20 | Mustapha Sahd | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 8 | Amine Dghoughi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 21 | Abdellatif Benkassou | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 5 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 16 | Oussama Daoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 99 | Zouhir Eddib | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 15 | 7 | |
| 0 | Mouad Enzo | Forward | 2 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 48 | 7.4 |
Olympique de Safi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 2 | 37 | 7 | |||
| 21 | Mohamed Chemlal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 13 | Houari Ferhani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 3 | 35 | 7.3 | |
| 6 | Sofiane El Moudane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 4 | 30 | 6.8 | |
| 11 | Marwane Elaz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 5 | Salaheddine Errahouli | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 25 | Youssef El Motie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 27 | Saad Morsli | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 32 | 7 | |
| 18 | Imad Khannouss | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 5 | 22 | 6.2 | |
| 22 | Anass Eddaou | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 32 | Imad Serbout | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 8 | Faraji Karmoune | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 3 | 36 | 6.8 | |
| 19 | Younes Najari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 29 | Soulaimane El Bouchqali | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 18 | Achref Habbassi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 12 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

