Kết quả trận Colchester United vs Cheltenham Town, 21h00 ngày 19/10
Colchester United
-0.75 1.05
+0.75 0.85
2.5 1.14
u 0.75
1.73
4.36
3.38
-0.25 1.05
+0.25 0.90
1 1.05
u 0.83
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colchester United vs Cheltenham Town hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colchester United vs Cheltenham Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colchester United vs Cheltenham Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Colchester United vs Cheltenham Town
0 - 1 Jordan Thomas Kiến tạo: Ethon Archer
Kiến tạo: Samson Tovide
Ra sân: Samson Tovide
Levi LaingRa sân: Scot Bennett
1 - 2 Jordan Thomas
Ra sân: Fiacre Kelleher
Ra sân: Arthur Read
Ra sân: Robert Hunt
Ra sân: Alex Woodyard
Liam DulsonRa sân: George Miller
Ibrahim BakareRa sân: Lewis Payne
Joel ColwillRa sân: Jordan Thomas
Tom PettRa sân: Liam Kinsella
Joe Day
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Colchester United VS Cheltenham Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Colchester United vs Cheltenham Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Colchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Lyle Taylor | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 45 | 7.69 | |
| 6 | Tom Flanagan | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 55 | 40 | 72.73% | 0 | 2 | 66 | 6.5 | |
| 14 | Tom Hopper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 4 | 32 | 6.49 | |
| 30 | Alex Woodyard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 44 | 6.42 | |
| 10 | Jack Payne | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 4 | 0 | 59 | 6.33 | |
| 1 | Matthew Macey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 36 | 5.79 | |
| 7 | Harry Anderson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 1 | 12 | 6 | |
| 3 | Ellis Iandolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 64 | 32 | 50% | 3 | 9 | 110 | 6.42 | |
| 19 | Robert Hunt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 30 | 5.94 | |
| 4 | Fiacre Kelleher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 30 | 6.03 | |
| 16 | Arthur Read | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 33 | 33 | 100% | 0 | 1 | 41 | 6.49 | |
| 18 | Mandela Egbo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 5.93 | |
| 9 | Samson Tovide | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.42 | |
| 11 | John-Kymani Gordon | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 3 | 4 | 45 | 6.23 | |
| 25 | Aaron Martin Donnelly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 36 | 67.92% | 2 | 4 | 61 | 6.73 | |
| 15 | Jamie McDonnell | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 20 | 6.2 |
Cheltenham Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Joe Day | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 8 | 23.53% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 10 | George Miller | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 6.57 | |
| 8 | Luke Young | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 2 | 1 | 42 | 6.26 | |
| 34 | Tom Pett | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 17 | Scot Bennett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 5.92 | |
| 4 | Liam Kinsella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 2 | 3 | 30 | 6.72 | |
| 25 | Sam Stubbs | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 56 | 7.43 | |
| 6 | Tom Bradbury | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 3 | 42 | 6.88 | |
| 18 | Ibrahim Bakare | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 19 | Harrison Sohna | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 1 | 3 | 46 | 7.02 | |
| 27 | Lewis Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 2 | 18.18% | 0 | 1 | 26 | 6.17 | |
| 16 | Joel Colwill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 5 | Levi Laing | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 0 | 2 | 28 | 6.38 | |
| 15 | Jordan Thomas | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 3 | 25 | 8.62 | |
| 22 | Ethon Archer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 4 | 34 | 8.09 | |
| 14 | Liam Dulson | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

