Kết quả trận Colchester United vs Gillingham, 22h00 ngày 26/12

Vòng 22
22:00 ngày 26/12/2024
Colchester United
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Gillingham
Địa điểm: Colchester community
Thời tiết: Quang đãng, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
2
+1
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.1 7.7
2-0
7.7 17.5
2-1
9 17.5
3-1
20 46
3-2
46 56
4-2
111 181
4-3
201 201
0-0
6.7
1-1
5.9
2-2
21
3-3
121
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Anh » 42

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colchester United vs Gillingham hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colchester United vs Gillingham tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colchester United vs Gillingham hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Colchester United vs Gillingham

Colchester United Colchester United
Phút
Gillingham Gillingham
Lyle Taylor 1 - 0 match goal
6'
46'
match change Shadrach Ogie
Ra sân: Max Clark
46'
match change Armani Little
Ra sân: Jack Nolan
Harry Anderson
Ra sân: Oscar Thorn
match change
61'
63'
match change Bradley Dack
Ra sân: Aaron Rowe
63'
match change Thimothee Dieng
Ra sân: Conor Masterson
Tom Hopper
Ra sân: Lyle Taylor
match change
73'
Teddy Bishop
Ra sân: Arthur Read
match change
73'
John-Kymani Gordon
Ra sân: Owura Edwards
match change
73'
Mandela Egbo match yellow.png
75'
Jamie McDonnell match yellow.png
77'
81'
match change Josh Andrews
Ra sân: Ethan Coleman
John-Kymani Gordon 2 - 0 match goal
85'
86'
match yellow.png Shadrach Ogie
90'
match yellow.png Jayden Clarke

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Colchester United VS Gillingham

Colchester United Colchester United
Gillingham Gillingham
3
 
Phạt góc
 
2
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
12
 
Tổng cú sút
 
10
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
4
2
 
Cản sút
 
2
13
 
Sút Phạt
 
10
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
413
 
Số đường chuyền
 
405
70%
 
Chuyền chính xác
 
70%
10
 
Phạm lỗi
 
13
2
 
Việt vị
 
0
38
 
Đánh đầu
 
56
27
 
Đánh đầu thành công
 
20
4
 
Cứu thua
 
2
21
 
Rê bóng thành công
 
17
9
 
Đánh chặn
 
3
25
 
Ném biên
 
30
1
 
Dội cột/xà
 
0
21
 
Cản phá thành công
 
17
2
 
Thử thách
 
9
30
 
Long pass
 
28
99
 
Pha tấn công
 
114
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Harry Anderson
8
Teddy Bishop
11
John-Kymani Gordon
14
Tom Hopper
4
Fiacre Kelleher
5
Ben Goodliffe
12
Tom Smith
Colchester United Colchester United 4-2-3-1
4-2-3-1 Gillingham Gillingham
1
Macey
3
Iandolo
25
Donnelly
6
Flanagan
18
Egbo
16
Read
15
McDonnel...
21
Edwards
10
Payne
31
Thorn
33
Taylor
1
Morris
2
Hutton
5
Ehmer
4
Masterso...
3
Clark
14
McKenzie
6
Coleman
17
Clarke
7
Nolan
11
Rowe
20
Nevitt

Substitutes

38
Thimothee Dieng
23
Bradley Dack
8
Armani Little
22
Shadrach Ogie
9
Josh Andrews
25
Jake Turner
10
Jonathan Williams
Đội hình dự bị
Colchester United Colchester United
Harry Anderson 7
Teddy Bishop 8
John-Kymani Gordon 11
Tom Hopper 14
Fiacre Kelleher 4
Ben Goodliffe 5
Tom Smith 12
Colchester United Gillingham
38 Thimothee Dieng
23 Bradley Dack
8 Armani Little
22 Shadrach Ogie
9 Josh Andrews
25 Jake Turner
10 Jonathan Williams

Dữ liệu đội bóng:Colchester United vs Gillingham

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 2
4.33 Sút trúng cầu môn 3
9.33 Phạm lỗi 16.67
7.67 Phạt góc 4.67
2 Thẻ vàng 3
61% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 0.6
1.3 Bàn thua 2.3
3.8 Sút trúng cầu môn 3.1
9.5 Phạm lỗi 13.8
4.8 Phạt góc 5.3
2.1 Thẻ vàng 2.3
56.2% Kiểm soát bóng 49.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Colchester United (46trận)
Chủ Khách
Gillingham (45trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
3
4
HT-H/FT-T
3
4
4
4
HT-B/FT-T
1
1
0
2
HT-T/FT-H
0
0
2
3
HT-H/FT-H
3
5
4
4
HT-B/FT-H
3
1
2
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
3
6
1
4
HT-B/FT-B
5
1
6
1

Colchester United Colchester United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
33 Lyle Taylor Tiền đạo thứ 2 2 1 0 17 11 64.71% 1 0 32 7.83
6 Tom Flanagan Trung vệ 0 0 0 48 32 66.67% 0 6 59 7.45
14 Tom Hopper Tiền đạo cắm 0 0 0 4 2 50% 0 0 7 6.09
10 Jack Payne Tiền vệ trụ 5 1 0 25 20 80% 5 0 55 6.84
8 Teddy Bishop Tiền vệ trụ 0 0 0 5 5 100% 0 0 7 6.08
1 Matthew Macey Thủ môn 0 0 0 27 20 74.07% 0 1 39 7.7
7 Harry Anderson Tiền vệ phải 0 0 0 8 6 75% 1 0 17 5.91
3 Ellis Iandolo Hậu vệ cánh trái 0 0 0 48 29 60.42% 2 5 72 7.16
16 Arthur Read Tiền vệ trụ 0 0 2 34 26 76.47% 1 2 46 6.86
18 Mandela Egbo Trung vệ 1 0 2 50 39 78% 1 3 77 7.3
21 Owura Edwards Tiền vệ trái 2 1 2 19 12 63.16% 2 0 34 6.74
11 John-Kymani Gordon Cánh trái 1 1 1 5 3 60% 0 0 11 7.59
31 Oscar Thorn Midfielder 1 0 0 14 9 64.29% 1 1 23 6.54
25 Aaron Martin Donnelly Trung vệ 0 0 0 55 46 83.64% 0 2 60 7.01
15 Jamie McDonnell Tiền vệ trụ 0 0 0 57 32 56.14% 0 10 73 7.54

Gillingham Gillingham
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Max Ehmer Trung vệ 0 0 0 38 30 78.95% 0 1 49 6.08
23 Bradley Dack Tiền đạo thứ 2 1 1 0 4 3 75% 0 0 9 6.3
1 Glenn Morris Thủ môn 0 0 0 43 13 30.23% 0 0 50 5.95
38 Thimothee Dieng Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 12 8 66.67% 0 2 17 6.1
4 Conor Masterson Trung vệ 0 0 0 33 23 69.7% 0 0 38 5.96
3 Max Clark Hậu vệ cánh trái 0 0 0 18 15 83.33% 0 1 32 6.27
8 Armani Little Tiền vệ trụ 0 0 1 26 23 88.46% 2 0 35 6.04
14 Robbie McKenzie Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 33 24 72.73% 0 2 47 6.2
11 Aaron Rowe Tiền vệ công 1 0 1 25 18 72% 0 0 39 6.38
2 Remeao Hutton Hậu vệ cánh phải 1 1 1 38 28 73.68% 2 0 67 6.14
22 Shadrach Ogie Trung vệ 0 0 0 25 20 80% 0 2 46 6.57
7 Jack Nolan Cánh phải 2 1 0 17 14 82.35% 3 0 27 6.01
9 Josh Andrews Tiền đạo thứ 2 0 0 0 5 3 60% 0 5 7 6.28
6 Ethan Coleman Tiền vệ trụ 0 0 0 34 25 73.53% 0 2 43 6.36
20 Elliott Nevitt Tiền đạo thứ 2 1 0 0 18 10 55.56% 0 2 26 5.68
17 Jayden Clarke Cánh trái 1 0 1 20 15 75% 0 1 32 5.94

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ