Kết quả trận Colchester United vs Gillingham, 22h00 ngày 26/12
Colchester United
-0.5 0.84
+0.5 0.86
2.25 0.90
u 0.70
1.84
3.68
3.25
-0.25 0.84
+0.25 0.73
0.75 0.65
u 0.95
Hạng 2 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colchester United vs Gillingham hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colchester United vs Gillingham tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colchester United vs Gillingham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Colchester United vs Gillingham
Shadrach OgieRa sân: Max Clark
Armani LittleRa sân: Jack Nolan
Ra sân: Oscar Thorn
Bradley DackRa sân: Aaron Rowe
Thimothee DiengRa sân: Conor Masterson
Ra sân: Lyle Taylor
Ra sân: Arthur Read
Ra sân: Owura Edwards
Josh AndrewsRa sân: Ethan Coleman
Shadrach Ogie
Jayden Clarke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Colchester United VS Gillingham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Colchester United vs Gillingham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Colchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Lyle Taylor | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 32 | 7.83 | |
| 6 | Tom Flanagan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 32 | 66.67% | 0 | 6 | 59 | 7.45 | |
| 14 | Tom Hopper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 10 | Jack Payne | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 5 | 0 | 55 | 6.84 | |
| 8 | Teddy Bishop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 1 | Matthew Macey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 39 | 7.7 | |
| 7 | Harry Anderson | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 3 | Ellis Iandolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 29 | 60.42% | 2 | 5 | 72 | 7.16 | |
| 16 | Arthur Read | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 2 | 46 | 6.86 | |
| 18 | Mandela Egbo | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 50 | 39 | 78% | 1 | 3 | 77 | 7.3 | |
| 21 | Owura Edwards | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 34 | 6.74 | |
| 11 | John-Kymani Gordon | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 7.59 | |
| 31 | Oscar Thorn | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 23 | 6.54 | |
| 25 | Aaron Martin Donnelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 2 | 60 | 7.01 | |
| 15 | Jamie McDonnell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 32 | 56.14% | 0 | 10 | 73 | 7.54 |
Gillingham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Max Ehmer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 49 | 6.08 | |
| 23 | Bradley Dack | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 1 | Glenn Morris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 13 | 30.23% | 0 | 0 | 50 | 5.95 | |
| 38 | Thimothee Dieng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 6.1 | |
| 4 | Conor Masterson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 38 | 5.96 | |
| 3 | Max Clark | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 6.27 | |
| 8 | Armani Little | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 35 | 6.04 | |
| 14 | Robbie McKenzie | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 2 | 47 | 6.2 | |
| 11 | Aaron Rowe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 39 | 6.38 | |
| 2 | Remeao Hutton | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 0 | 67 | 6.14 | |
| 22 | Shadrach Ogie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 46 | 6.57 | |
| 7 | Jack Nolan | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 27 | 6.01 | |
| 9 | Josh Andrews | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 5 | 7 | 6.28 | |
| 6 | Ethan Coleman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 43 | 6.36 | |
| 20 | Elliott Nevitt | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 2 | 26 | 5.68 | |
| 17 | Jayden Clarke | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 32 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

