Kết quả trận Colchester United vs Grimsby Town, 02h45 ngày 28/01
Colchester United
-0.25 1.01
+0.25 0.79
2.5 1.00
u 0.80
2.21
2.83
3.15
-0 1.01
+0 1.16
1 0.93
u 0.77
2.68
3.6
2.04
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colchester United vs Grimsby Town hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colchester United vs Grimsby Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colchester United vs Grimsby Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Colchester United vs Grimsby Town
0 - 1 Harvey Rodgers Kiến tạo: Charles Vernam
Ra sân: Samson Tovide
Ra sân: Frankie Terry
Kieran Green
Jaze KabiaRa sân: Jude Soonsup-Bell

Kieran Green
Andy CookRa sân: Darragh Burns
Clarke OduorRa sân: Charles Vernam
Andy Cook
Ra sân: Dominic Gape
Tyrell WarrenRa sân: Harvey Rodgers
George McEachranRa sân: Geza David Turi
Ra sân: Owura Edwards
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Colchester United VS Grimsby Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Colchester United vs Grimsby Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Colchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Dominic Gape | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 10 | Jack Payne | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 2 | 42 | 6.71 | |
| 1 | Matthew Macey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 20 | 5.97 | |
| 30 | Kane Vincent-Young | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 1 | 52 | 6.92 | |
| 2 | Robert Hunt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 39 | 6.24 | |
| 16 | Arthur Read | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 53 | 6.14 | |
| 5 | Jack Tucker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 47 | 6.44 | |
| 21 | Owura Edwards | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 45 | 6.61 | |
| 9 | Samson Tovide | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 25 | 5.74 | |
| 19 | Will Goodwin | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 5 | 25 | 6.55 | |
| 40 | Frankie Terry | Defender | 1 | 1 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 2 | 49 | 6.46 | |
| 24 | Harvey Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 44 | 6.62 | |
| 14 | Kyreece Lisbie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.03 |
Grimsby Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Kieran Green | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 5.47 | |
| 30 | Charles Vernam | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 25 | 17 | 68% | 5 | 2 | 40 | 7.43 | |
| 5 | Harvey Rodgers | Trung vệ | 4 | 2 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 1 | 43 | 8.38 | |
| 6 | Samuel Lavelle | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 3 | 43 | 7.14 | |
| 9 | Jaze Kabia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 18 | Darragh Burns | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 38 | 6.38 | |
| 8 | Evan Khouri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 26 | 6.76 | |
| 16 | Reece Staunton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 3 | 55 | 7.23 | |
| 17 | Cameron McJannett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 3 | 48 | 7.04 | |
| 10 | Jude Soonsup-Bell | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 16 | 6.25 | |
| 31 | Jackson Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 32 | 6.88 | |
| 15 | Geza David Turi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 41 | 7.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

