Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Colchester United vs Milton Keynes Dons, 22h00 ngày 01/01
Colchester United
0.88
0.98
0.73
0.96
2.60
3.30
2.70
0.85
0.99
0.95
0.83
Hạng 2 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colchester United vs Milton Keynes Dons hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colchester United vs Milton Keynes Dons tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colchester United vs Milton Keynes Dons hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Colchester United vs Milton Keynes Dons
Ra sân: Teddy Bishop
Luke Offord
Scott HoganRa sân: Callum Paterson
Connor Lemonheigh-EvansRa sân: Dan Crowley
Kane Thompson SommersRa sân: Aaron Collins
Ra sân: Samson Tovide
Ra sân: Will Goodwin
Aaron NemaneRa sân: Marvin Ekpiteta
Jonathan LekoRa sân: Rushian Hepburn-Murphy
Ra sân: Owura Edwards
Jonathan Leko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Colchester United VS Milton Keynes Dons
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Colchester United vs Milton Keynes Dons
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Colchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jack Payne | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 3 | 2 | 69 | 7.12 | |
| 8 | Teddy Bishop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.24 | |
| 1 | Matthew Macey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 37 | 7.18 | |
| 30 | Kane Vincent-Young | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 3 | 2 | 68 | 6.9 | |
| 3 | Ellis Iandolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 68 | 49 | 72.06% | 7 | 2 | 107 | 7.28 | |
| 2 | Robert Hunt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 0 | 45 | 6.18 | |
| 16 | Arthur Read | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 66 | 51 | 77.27% | 5 | 1 | 89 | 7.28 | |
| 5 | Jack Tucker | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 9 | 65 | 8.52 | |
| 21 | Owura Edwards | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 4 | 0 | 44 | 6.38 | |
| 9 | Samson Tovide | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 26 | 6.17 | |
| 19 | Will Goodwin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 22 | 6.24 | |
| 40 | Frankie Terry | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 33 | Micah Mbick | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 11 | 6.11 | |
| 24 | Harvey Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 3 | 61 | 7.36 | |
| 14 | Kyreece Lisbie | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.55 |
Milton Keynes Dons
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 43 | 26 | 60.47% | 3 | 1 | 65 | 6.65 | |
| 9 | Scott Hogan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.84 | |
| 2 | Gethin Jones | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 10 | 50% | 4 | 2 | 48 | 6.77 | |
| 13 | Callum Paterson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 14 | 6.13 | |
| 29 | Rushian Hepburn-Murphy | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 2 | 35 | 6.43 | |
| 1 | Craig MacGillivray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 10 | 34.48% | 0 | 0 | 40 | 6.47 | |
| 7 | Dan Crowley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.26 | |
| 10 | Aaron Collins | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 28 | 6.65 | |
| 17 | Jonathan Leko | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.78 | |
| 16 | Aaron Nemane | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 24 | Connor Lemonheigh-Evans | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 18 | 5.97 | |
| 22 | Jon Mellish | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 27 | 13 | 48.15% | 1 | 4 | 58 | 7.14 | |
| 21 | Marvin Ekpiteta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 6 | 41 | 8.07 | |
| 15 | Luke Offord | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 6 | 58 | 6.4 | |
| 32 | Jack Sanders | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 5 | 49 | 8.26 | |
| 20 | Kane Thompson Sommers | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

