Kết quả trận Colchester United vs Salford City, 18h30 ngày 26/10
Colchester United
-0.5 1.05
+0.5 0.65
2.25 0.70
u 0.90
2.05
3.00
3.25
-0.25 1.05
+0.25 0.62
1 0.92
u 0.68
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colchester United vs Salford City hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colchester United vs Salford City tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colchester United vs Salford City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Colchester United vs Salford City
Ra sân: John-Kymani Gordon
Ra sân: Oscar Thorn
0 - 1 Kelly NMai Kiến tạo: Kylian Kouassi
Ra sân: Tom Hopper
Ra sân: Robert Hunt
Jon TaylorRa sân: Liam Shephard
Matthew LundRa sân: Ossama Ashley
1 - 2 Kylian Kouassi Kiến tạo: Tyrese Fornah
Stephan NegruRa sân: Benjamin Woodburn
Francis OkoronkwoRa sân: Kylian Kouassi
Junior LuambaRa sân: Kelly NMai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Colchester United VS Salford City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Colchester United vs Salford City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Colchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Lyle Taylor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 30 | 18 | 60% | 1 | 0 | 46 | 6.13 | |
| 14 | Tom Hopper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 6 | 27 | 6.61 | |
| 10 | Jack Payne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 8 | 3 | 54 | 6.86 | |
| 1 | Matthew Macey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 26 | 6.08 | |
| 7 | Harry Anderson | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.61 | |
| 3 | Ellis Iandolo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 43 | 28 | 65.12% | 3 | 1 | 67 | 6.04 | |
| 19 | Robert Hunt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 16 | Arthur Read | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 5.82 | |
| 18 | Mandela Egbo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 8 | 6.55 | |
| 5 | Ben Goodliffe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 9 | 43 | 7.02 | |
| 17 | Anthony Scully | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 11 | John-Kymani Gordon | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 4 | 33 | 6.76 | |
| 31 | Oscar Thorn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 0 | 24 | 6.04 | ||
| 25 | Aaron Martin Donnelly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 1 | 0 | 45 | 6.17 | |
| 15 | Jamie McDonnell | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 5 | 49 | 7.23 |
Salford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jamie Jones | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 9 | 32.14% | 0 | 0 | 35 | 6.35 | |
| 8 | Matthew Lund | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.04 | |
| 29 | Luke Garbutt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 8 | 2 | 61 | 6.68 | |
| 11 | Jon Taylor | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 32 | Liam Shephard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 1 | 57 | 6.72 | |
| 14 | Benjamin Woodburn | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 31 | 7.07 | |
| 16 | Curtis Tilt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 4 | Ossama Ashley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 5 | 49 | 7.56 | |
| 33 | Joshua Austerfield | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 3 | 41 | 6.72 | |
| 19 | Haji Mnoga | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 5 | 51 | 7.14 | |
| 6 | Tyrese Fornah | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 35 | 7.02 | |
| 27 | Kylian Kouassi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 6 | 33 | 8.72 | |
| 10 | Kelly NMai | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 42 | 7.62 | |
| 5 | Stephan Negru | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

