Kết quả trận Colchester United vs Shrewsbury Town, 22h00 ngày 07/02
Colchester United
-0.75 0.81
+0.75 1.01
2.5 1.09
u 0.79
1.72
4.35
3.45
-0.25 0.81
+0.25 1.03
1 1.00
u 0.80
2.35
4.3
2.16
Hạng 2 Anh » 38
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colchester United vs Shrewsbury Town hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colchester United vs Shrewsbury Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colchester United vs Shrewsbury Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Colchester United vs Shrewsbury Town
Kiến tạo: Samson Tovide
Nicholas Freeman
Taylor PerryRa sân: Samuel Clucas
Iwan MorganRa sân: Anthony Scully
Josh Ruffels
Kevin BerkoeRa sân: Malvind Benning
Ra sân: Teddy Bishop
Tom SangRa sân: Nicholas Freeman
Ra sân: Samson Tovide
Tommy McDermottRa sân: George Lloyd
Ra sân: Arthur Read
Ra sân: Will Goodwin
Ra sân: Kyreece Lisbie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Colchester United VS Shrewsbury Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Colchester United vs Shrewsbury Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Colchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Tom Flanagan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.12 | |
| 10 | Jack Payne | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 0 | 80 | 7.32 | |
| 8 | Teddy Bishop | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 53 | 7.07 | |
| 1 | Matthew Macey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 0 | 49 | 6.76 | |
| 30 | Kane Vincent-Young | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 3 | 70 | 7.29 | |
| 2 | Robert Hunt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 1 | 2 | 82 | 6.42 | |
| 16 | Arthur Read | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 45 | 7.93 | |
| 5 | Jack Tucker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 55 | 78.57% | 0 | 4 | 86 | 7.45 | |
| 21 | Owura Edwards | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 22 | 6.75 | |
| 9 | Samson Tovide | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 30 | 7.55 | |
| 19 | Will Goodwin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 26 | 7.19 | |
| 27 | Romeo Akachukwu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.21 | |
| 24 | Harvey Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 53 | 76.81% | 0 | 2 | 88 | 7.45 | |
| 25 | Finley Barbrook | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 6.08 | |
| 17 | Jaden Williams | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6 | |
| 14 | Kyreece Lisbie | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 26 | 6.29 |
Shrewsbury Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | John Marquis | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 3 | 36 | 6.36 | |
| 25 | Josh Ruffels | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 4 | 40 | 6.14 | |
| 6 | Samuel Clucas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 3 | Malvind Benning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 7 | 0 | 42 | 6.49 | |
| 5 | William Boyle | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 8 | 45 | 6.61 | |
| 16 | Nicholas Freeman | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.98 | |
| 9 | George Lloyd | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 26 | 6.06 | |
| 30 | Kevin Berkoe | Defender | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 16 | 6.29 | |
| 11 | Anthony Scully | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 17 | 6.34 | |
| 2 | Luca Hoole | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 3 | 56 | 6.57 | |
| 14 | Taylor Perry | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 1 | Matthew Cox | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 10 | 35.71% | 0 | 0 | 32 | 5.98 | |
| 10 | Tom Sang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 3 | 26 | 6.53 | |
| 7 | Tommy McDermott | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 19 | Iwan Morgan | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 39 | 6.72 | |
| 20 | Ismeal Kabia | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 7 | 1 | 51 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

