Kết quả trận Colchester United vs Wrexham, 21h00 ngày 06/04
Colchester United
+0.25 0.95
-0.25 0.90
2.75 0.96
u 0.92
2.84
2.19
3.45
+0.25 0.95
-0.25 1.21
1 0.79
u 1.09
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colchester United vs Wrexham hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colchester United vs Wrexham tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colchester United vs Wrexham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Colchester United vs Wrexham
George Evans
Elliott LeeRa sân: Jacob Mendy
Kiến tạo: Cameron McGeehan
1 - 1 Paul Mullin Kiến tạo: Ryan Barnett
Ra sân: Ellis Iandolo
Ollie PalmerRa sân: Steven Fletcher
Ra sân: John Akinde
Ra sân: Alistair Smith
Luke BoltonRa sân: Ryan Barnett
Jack MarriottRa sân: Paul Mullin
1 - 2 Max Cleworth Kiến tạo: George Evans
Ra sân: Tom Hopper
Ra sân: Tom Dallison
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Colchester United VS Wrexham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Colchester United vs Wrexham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Colchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | John Akinde | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 6 | 33 | 7.18 | |
| 14 | Tom Hopper | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 30 | 19 | 63.33% | 2 | 7 | 43 | 6.96 | |
| 13 | Cameron McGeehan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 49 | 6.86 | |
| 7 | Matthew William Jay | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 5 | Connor Hallisey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 47 | 70.15% | 0 | 4 | 86 | 6.38 | |
| 17 | Harry Anderson | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 32 | 6.19 | |
| 3 | Ellis Iandolo | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 1 | 54 | 6.33 | |
| 6 | Tom Dallison | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 1 | 54 | 5.76 | |
| 16 | Arthur Read | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 54 | 47 | 87.04% | 5 | 0 | 72 | 6.69 | |
| 27 | Alistair Smith | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 46 | 6.23 | |
| 10 | Noah Chilvers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 9 | Samson Tovide | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 20 | Jade Jay Mingi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 33 | 68.75% | 0 | 7 | 72 | 6.69 | |
| 48 | Bradley Ihionvien | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 1 | Owen Goodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 0 | 40 | 5.59 | |
| 42 | Jayden Fevrier | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.92 |
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Steven Fletcher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 9 | 45% | 0 | 9 | 30 | 6.93 | |
| 23 | James McClean | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 6 | 1 | 43 | 6.73 | |
| 12 | George Evans | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 47 | 7.16 | |
| 11 | Jack Marriott | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 10 | Paul Mullin | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 21 | 7 | |
| 38 | Elliott Lee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 15 | Eoghan OConnell | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 3 | 53 | 6.49 | |
| 20 | Andy Cannon | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 2 | 5 | 43 | 6.91 | |
| 9 | Ollie Palmer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.97 | |
| 29 | Ryan Barnett | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 3 | 0 | 38 | 6.82 | |
| 17 | Luke Bolton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 22 | Thomas James OConnor | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 50 | 36 | 72% | 8 | 1 | 73 | 6.6 | |
| 32 | Max Cleworth | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 25 | 55.56% | 0 | 4 | 58 | 6.97 | |
| 19 | Jacob Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 33 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

